Ostrovets FC vs Bumprom
Tỷ số chung cuộc: Ostrovets FC 2-1 Bumprom tại 1. Division, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ostrovets FC thắng 2, hòa 2, Bumprom thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadyen DASK Brestski, Brest
- Phong độ
- WLWWW Ostrovets FC
- LWWLL Bumprom
- 30' A. Belevich 1-0
- 31' V. Lagutin
- HT1-0
- 46' ▲ D. Golenko ▼ D. Denisenko
- 64' ▲ V. Znak ▼ E. Koshko
- 69' V. Belashevich 2-0
- 70' S. Kruzhilin
- 75' ▲ A. Zhvirblya ▼ D. Devyaterikov
- 75' ▲ D. Vorobjev ▼ M. Vospukov
- 77' D. Khvostovich
- 77' ▲ I. Kaloshkin ▼ D. Khvostovich
- 79' ▲ D. Lebedev ▼ V. Yatskevich
- 83' V. Znak
- 84' 2-1 V. Lagutin
- 85' ▲ N. Valynets ▼ E. Simonchik
- 88' K. Yashchenko
- 88' ▲ K. Yashchenko ▼ M. Sanets
- 90' ▲ D. Kupnevskiy ▼ A. Belevich
- 90'+3 ▲ E. Kirillov ▼ K. Goncharik
- FT2-1
Đội hình
- V. Loyko
- D. Aliseyko
- G. Chitanava
- V. Belashevich
- E. Shashko
- D. German
- A. Belevich▼ 90'
- E. Koshko▼ 64'
- D. Khvostovich▼ 77'
- V. Yatskevich▼ 79'
- K. Goncharik▼ 90'
Dự bị 6
- V. Znak▲ 64'
- I. Kaloshkin▲ 77'
- D. Lebedev▲ 79'
- D. Kupnevskiy▲ 90'
- E. Kirillov▲ 90'
- V. Ignatjev
- A. Sakovich
- A. Abramov
- D. Denisenko▼ 46'
- D. Devyaterikov▼ 75'
- S. Kruzhilin
- E. Simonchik▼ 85'
- D. Khalimonchikov
- M. Vospukov▼ 75'
- A. Zhevnerenko
- V. Lagutin
- M. Sanets▼ 88'
Dự bị 6
- D. Golenko▲ 46'
- A. Zhvirblya▲ 75'
- D. Vorobjev▲ 75'
- N. Valynets▲ 85'
- K. Yashchenko▲ 88'
- N. Sebelev
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 86 - 30 | +56 | 81 | |
| 2 | 32 | 75 - 24 | +51 | 73 | |
| 3 | 32 | 68 - 22 | +46 | 73 | |
| 4 | 32 | 55 - 40 | +15 | 62 | |
| 5 | 32 | 84 - 52 | +32 | 61 | |
| 6 | 32 | 46 - 49 | -3 | 48 | |
| 7 | 32 | 62 - 52 | +10 | 46 | |
| 8 | 32 | 41 - 49 | -8 | 43 | |
| 9 | 32 | 44 - 48 | -4 | 41 | |
| 10 | 32 | 53 - 66 | -13 | 41 | |
| 11 | 32 | 51 - 56 | -5 | 41 | |
| 12 | 32 | 54 - 62 | -8 | 39 | |
| 13 | 32 | 45 - 62 | -17 | 38 | |
| 14 | 32 | 50 - 62 | -12 | 31 | |
| 15 | 32 | 26 - 63 | -37 | 22 | |
| 16 | 32 | 33 - 72 | -39 | 22 | |
| 17 | 32 | 21 - 85 | -64 | 5 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu36
67Ghi được49
81Thủng lưới67
1.6Bàn thắng mỗi trận1.36
9Giữ sạch lưới5
29Trên 2.5 bàn22
42Hiệp hai29