Fortis
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Abahani

Fortis vs Abahani

Tỷ số chung cuộc: Fortis 0-0 Abahani tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 3 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Fortis thắng 2, hòa 3, Abahani thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 6
Sân vận động
Bashundhara Kings Arena, Dhaka
Phong độ
WDDWW Fortis
LWDWL Abahani
  1. 16' M. E. Islam
  2. 19' N. Mia
  3. 43' A. Fahad
  4. HT0-0
  5. 58' S. Nijum J. Kumar
  6. 58' Mazharul Islam A. Fahad
  7. 70' S. Roni R. Sagor
  8. 70' O. Sarr P. Ahmed Nova
  9. 71' R. Hasan M. Khan
  10. 71' J. Iqbal M. Islam
  11. 71' S. Emon E. Islam Gazi
  12. 89' M. Pradhan A. Faysal Akash
  13. 89' Sabuz Hossain H. Murad
  14. 90'+1 J. Jumaev
  15. FT0-0

Đội hình

Fortis HLV: M. Kaisar
  1. 25S. Jahan
  2. 14M. Rahman
  3. 12N. Mia
  4. 5J. Jumayev
  5. 2A. Sajib
  6. 17V. Hryshyn
  7. 13A. Fahad ▼ 58'
  8. 33M. Abdullah
  9. 27J. Kumar ▼ 58'
  10. 19P. Ahmed Nova ▼ 70'
  11. 21R. Sagor ▼ 70'

Dự bị 12

  1. 20Mazharul Islam ▲ 58'
  2. 18S. Nijum ▲ 58'
  3. 9O. Sarr ▲ 70'
  4. 11S. Roni ▲ 70'
  5. 22S. Kumar Ray
  6. 24K. Marma Aky
  7. 15E. Jallow
  8. 3S. Anny
  9. 26R. Jisan
  10. 1A. Hossen
  11. 4M. Rokey
  12. 23D. Alam
Abahani HLV: M. Haque
  1. 30M. Marma
  2. 4Y. Khan
  3. 24A. Bablu
  4. 15K. Islam
  5. 5Shakil Hossain
  6. 3H. Murad ▼ 89'
  7. 8M. Ridoy
  8. 21E. Islam Gazi ▼ 71'
  9. 16M. Khan ▼ 71'
  10. 23M. Islam ▼ 71'
  11. 12A. Faysal Akash ▼ 89'

Dự bị 12

  1. 9S. Emon ▲ 71'
  2. 11J. Iqbal ▲ 71'
  3. 7R. Hasan ▲ 71'
  4. 18M. Pradhan ▲ 89'
  5. 44Sabuz Hossain ▲ 89'
  6. 33S. Ahmed
  7. 1M. Hasan Pritom
  8. 26A. Molla
  9. 22S. Hossen
  10. 13P. Singh
  11. 14Y. Arafat
  12. 19M. Ibrahim

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mohammedan SC
18 46 - 16 +30 42
2
Abahani
18 31 - 8 +23 35
3
Bashundhara Kings
18 45 - 15 +30 32
4
Rahmatgonj MFS
18 39 - 25 +14 30
5
Brothers Union
18 28 - 18 +10 27
6
Fortis
18 24 - 15 +9 27
7
Bangladesh Police
18 24 - 25 -1 27
8
Fakirerpool
18 23 - 54 -31 19
9
Dhaka Wanderers
18 14 - 55 -41 10
10
Abahani Chittagong
18 7 - 50 -43 3
Xuống hạng

So sánh

18Trận đấu19
24Ghi được31
15Thủng lưới10
1.33Bàn thắng mỗi trận1.63
5Giữ sạch lưới12
5Trên 2.5 bàn6
14Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu