Abahani
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Fortis

Abahani vs Fortis

Tỷ số chung cuộc: Abahani 1-1 Fortis tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 9 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Abahani thắng 2, hòa 3, Fortis thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 1
Sân vận động
Comilla Stadium, Comilla
Phong độ
LWDWL Abahani
WDDWW Fortis
  1. 36' 0-1 Luiz Júnior · R. Islam
  2. HT0-1
  3. 65' R. Uddin F. Fahim
  4. 65' T. Islam Amiruddin Sharifi
  5. 80' N. Newaj Jibon E. Mahmud
  6. 82' S. Islam J. Khan
  7. 88' S. Rony M. Rahman
  8. 89' M. Hossain A. Molla
  9. 89' R. Hasan 1-1
  10. FT1-1

Đội hình

Abahani HLV: Mário Lemos
  1. 1S. Alam
  2. 5R. Hasan
  3. 77R. Mia
  4. 15A. Molla ▼ 89'
  5. 22Yousef Mohammad
  6. 80Raphael Augusto
  7. 23P. Nworah
  8. 16S. Rana
  9. 12D. Colindres
  10. 6E. Mahmud ▼ 80'
  11. 19F. Fahim ▼ 65'

Dự bị 12

  1. 11R. Uddin ▲ 65'
  2. 10N. Newaj Jibon ▲ 80'
  3. 20M. Hossain ▲ 89'
  4. 14M. Miah
  5. 17M. Hasan
  6. 27A. Tasin
  7. 18M. Hasan Pritom
  8. 25A. Himel
  9. 29M. Mredha
  10. 33S. Ahmed
  11. 13P. Singh
  12. 24M. Bablu
Fortis HLV: M. Kaisar
  1. 30M. Marma
  2. 4Danilo Quipapá
  3. 3A. Islam
  4. 2Shahin Mia
  5. 5Thiago Bonfim
  6. 13J. Dipu
  7. 17M. Rahman ▼ 88'
  8. 10Luiz Júnior
  9. 9Amiruddin Sharifi ▼ 65'
  10. 15J. Khan ▼ 82'
  11. 18R. Islam

Dự bị 10

  1. 19T. Islam ▲ 65'
  2. 16S. Islam ▲ 82'
  3. 11S. Rony ▲ 88'
  4. 21J. Alam
  5. 14S. Hussain
  6. 44S. Hossain
  7. 22S. Ray
  8. 66A. Omar
  9. 27B. Uddin
  10. 23D. Alam

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
20 51 - 13 +38 55
2
Abahani
20 45 - 18 +27 40
3
Bangladesh Police
20 39 - 21 +18 35
4
Mohammedan SC
20 38 - 21 +17 32
5
Sheikh Russel
20 33 - 30 +3 30
6
Sheikh Jamal
20 25 - 32 -7 24
7
Fortis
20 23 - 25 -2 23
8
Abahani Chittagong
20 26 - 35 -9 21
9
Rahmatgonj MFS
20 15 - 31 -16 19
10
Muktijoddha SKC
20 19 - 42 -23 15
11
AFC Uttara
20 10 - 56 -46 5
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu23
61Ghi được27
28Thủng lưới30
2.26Bàn thắng mỗi trận1.17
9Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn7
34Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu