Fortis
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Abahani

Fortis vs Abahani

Tỷ số chung cuộc: Fortis 0-2 Abahani tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 7 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Fortis thắng 2, hòa 3, Abahani thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 12
Phong độ
WDDWW Fortis
LWDWL Abahani
  1. 9' 0-1 D. Colindres · S. Rana
  2. 13' 0-2 P. Nworah
  3. 45'+1 M. Ridoy
  4. HT0-2
  5. 46' B. Uddin S. Islam
  6. 46' A. Omar A. Islam
  7. 81' S. Rony R. Islam
  8. 81' M. Mamun M. Rahman
  9. 89' S. Tripura M. Hasan
  10. 89' P. Singh M. Ridoy
  11. 90'+1 P. Babou
  12. 90'+2 F. Fahim D. Colindres
  13. FT0-2

Đội hình

Fortis HLV: M. Kaisar
  1. 30M. Marma
  2. 4Danilo Quipapá
  3. 44S. Hossain
  4. 3A. Islam ▼ 46'
  5. 2S. Ahammad
  6. 20M. Sourav
  7. 17M. Rahman ▼ 81'
  8. 16S. Islam ▼ 46'
  9. 70P. Babou
  10. 77G. Joof
  11. 18R. Islam ▼ 81'

Dự bị 12

  1. 27B. Uddin ▲ 46'
  2. 66A. Omar ▲ 46'
  3. 11S. Rony ▲ 81'
  4. 8M. Mamun ▲ 81'
  5. 25A. Hossan
  6. 22S. Ray
  7. 15J. Khan
  8. 23D. Alam
  9. 6M. Nira
  10. 19T. Islam
  11. 21J. Alam
  12. 7K. Rabbi
Abahani HLV: Mário Lemos
  1. 1S. Alam
  2. 17M. Hasan ▼ 89'
  3. 77R. Mia
  4. 15A. Molla
  5. 22Yousef Mohammad
  6. 23P. Nworah
  7. 16S. Rana
  8. 8M. Ridoy ▼ 89'
  9. 12D. Colindres ▼ 90'
  10. 4R. Karim
  11. 26E. Ogbugh

Dự bị 12

  1. 2S. Tripura ▲ 89'
  2. 13P. Singh ▲ 89'
  3. 19F. Fahim ▲ 90'
  4. 18M. Hasan Pritom
  5. 10N. Newaj Jibon
  6. 20M. Hossain
  7. 21E. Kingsley
  8. 24M. Bablu
  9. 11R. Uddin
  10. 25A. Himel
  11. 29M. Mredha
  12. 6E. Mahmud

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
20 51 - 13 +38 55
2
Abahani
20 45 - 18 +27 40
3
Bangladesh Police
20 39 - 21 +18 35
4
Mohammedan SC
20 38 - 21 +17 32
5
Sheikh Russel
20 33 - 30 +3 30
6
Sheikh Jamal
20 25 - 32 -7 24
7
Fortis
20 23 - 25 -2 23
8
Abahani Chittagong
20 26 - 35 -9 21
9
Rahmatgonj MFS
20 15 - 31 -16 19
10
Muktijoddha SKC
20 19 - 42 -23 15
11
AFC Uttara
20 10 - 56 -46 5
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu27
27Ghi được61
30Thủng lưới28
1.17Bàn thắng mỗi trận2.26
6Giữ sạch lưới9
7Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu