Brothers Union
2 : 3
FT · Hiệp một 2:3
·
Sheikh Russel

Brothers Union vs Sheikh Russel

Tỷ số chung cuộc: Brothers Union 2-3 Sheikh Russel tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brothers Union thắng 1, hòa 3, Sheikh Russel thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 17
Phong độ
DWWDL Brothers Union
WDDWL Sheikh Russel
  1. 6' E. Kingsley 1-0
  2. 9' 1-1 S. Reza · V. Balabanović
  3. 11' 1-2 A. Umarjonov · S. Nipu
  4. 18' E. Kingsley 2-2
  5. 31' 2-3 C. Roy · A. Umarjonov
  6. 33' M. Islam E. Kingsley
  7. HT2-3
  8. 46' A. Hossain Noyon P. Sylva
  9. 46' D. Roy S. Nipu
  10. 46' A. Ahmed M. Miah
  11. 52' A. Hossain
  12. 52' V. Stepanenko
  13. 65' M. Hossen J. Yankuba
  14. 65' S. Russell V. Balabanović
  15. 74' N. Mavlonov
  16. 84' S. Soren S. Rahman
  17. 84' M. Hossain O. Touray
  18. 87' T. Hossain A. Umarjonov
  19. 87' I. Munna S. Reza
  20. FT2-3

Đội hình

Brothers Union HLV: A. Hossain
  1. 39S. Islam
  2. 80N. Mavlyanov
  3. 27A. Haque
  4. 24M. Imran Khan
  5. 28S. Rahman ▼ 84'
  6. 60O. Touray ▼ 84'
  7. 90E. Kingsley ▼ 33'
  8. 70J. Yankuba ▼ 65'
  9. 36P. Sylva ▼ 46'
  10. 33R. Hossen Rahul
  11. 16A. Mohsin

Dự bị 12

  1. 9M. Islam ▲ 33'
  2. 7A. Hossain Noyon ▲ 46'
  3. 29M. Hossen ▲ 65'
  4. 31S. Soren ▲ 84'
  5. 12M. Hossain ▲ 84'
  6. 14B. Das
  7. 43H. Mia
  8. 37K. Titu
  9. 30M. Foysal
  10. 11H. Ariyan
  11. 77M. Bhuiyan
  12. 19S. Islam Rana
Sheikh Russel HLV: J. Trenchovski
  1. 30N. Mia
  2. 5G. Ogungbe
  3. 44V. Stepanenko
  4. 23M. Alam
  5. 31M. Miah ▼ 46'
  6. 6E. Mahmud
  7. 67A. Umarjonov ▼ 87'
  8. 19S. Nipu ▼ 46'
  9. 26C. Roy
  10. 95V. Balabanović ▼ 65'
  11. 20S. Reza ▼ 87'

Dự bị 12

  1. 24D. Roy ▲ 46'
  2. 3A. Ahmed ▲ 46'
  3. 4S. Russell ▲ 65'
  4. 14T. Hossain ▲ 87'
  5. 16I. Munna ▲ 87'
  6. 1M. Marma
  7. 27A. Sarker
  8. 68M. Hasan
  9. 15M. Ganto
  10. 22R. Tushar
  11. 17N. Ucchash
  12. 13A. Islam

Thống kê

11
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
18 49 - 13 +36 45
2
Mohammedan SC
18 40 - 17 +23 35
3
Abahani
18 34 - 22 +12 32
4
Bangladesh Police
18 23 - 19 +4 26
5
Fortis
18 21 - 23 -2 24
6
Sheikh Russel
18 20 - 24 -4 19
7
Abahani Chittagong
18 22 - 29 -7 19
8
Sheikh Jamal
18 14 - 24 -10 17
9
Rahmatgonj MFS
18 19 - 26 -7 16
10
Brothers Union
18 21 - 66 -45 7
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu18
31Ghi được20
69Thủng lưới24
1.35Bàn thắng mỗi trận1.11
3Giữ sạch lưới2
16Trên 2.5 bàn8
14Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu