Brothers Union
2 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
Sheikh Russel

Brothers Union vs Sheikh Russel

Tỷ số chung cuộc: Brothers Union 2-3 Sheikh Russel tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 25 tháng 1, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brothers Union thắng 1, hòa 3, Sheikh Russel thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 2
Phong độ
DWWDL Brothers Union
WDDWL Sheikh Russel
  1. 10' Leo Carioca11m 1-0
  2. 12' 1-1 R. Onwrebe · M. Rana
  3. 20' 1-2 R. Onwrebe · A. Azizov
  4. 25' S. Chawdhury B. Bhattacharjee
  5. 37' Leo Carioca · M. Rabby 2-2
  6. HT2-2
  7. 66' M. Ballu Everton
  8. 77' 2-3 A. Karimphản lưới
  9. 79' M. Hossain B. Ahmed
  10. 85' Mohamed Ariful Islam Alex Rafael
  11. FT2-3

Đội hình

Brothers Union HLV: S. Nayeemuddin
  1. 30B. Bhattacharjee ▼ 25'
  2. 23J. Sajeeb
  3. 5A. Karim
  4. 24M. Sajol
  5. 10M. Rabby
  6. 7S. Shafi
  7. 8E. Hasan
  8. 11Everton ▼ 66'
  9. 99Leo Carioca
  10. 3K. Tara
  11. 12J. Aguilar

Dự bị 9

  1. 1S. Chawdhury ▲ 25'
  2. 15M. Ballu ▲ 66'
  3. 13M. Mokaram
  4. 17S. Ahmed
  5. 19S. Biswas
  6. 21S. Rana
  7. 32N. Hossain
  8. 2U. Ray
  9. 16M. Khan
Sheikh Russel HLV: S. Bari Titu
  1. 1A. Rana
  2. 15Y. Munna
  3. 6N. Alison
  4. 4Y. Khan
  5. 24B. Ghosh
  6. 7M. Khalekurzaman
  7. 11B. Ahmed ▼ 79'
  8. 8M. Rana
  9. 10A. Azizov
  10. 9Alex Rafael ▼ 85'
  11. 17R. Onwrebe

Dự bị 9

  1. 18M. Hossain ▲ 79'
  2. 2Mohamed Ariful Islam ▲ 85'
  3. 3R. Moni
  4. 14T. Julfekar
  5. 16F. Rabbi
  6. 25S. Roghu
  7. 26M. Uddin
  8. 27M. Sajid
  9. 12M. Sohel Rana

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
24 54 - 14 +40 63
2
Abahani
24 60 - 28 +32 58
3
Sheikh Russel
24 43 - 20 +23 52
4
Saif
24 40 - 24 +16 47
5
Arambagh
24 33 - 32 +1 33
6
Sheikh Jamal
24 31 - 37 -6 28
7
Muktijoddha SKC
24 26 - 38 -12 26
8
Abahani Chittagong
24 22 - 26 -4 25
9
Mohammedan SC
24 31 - 40 -9 25
10
Rahmatgonj MFS
24 34 - 53 -19 22
11
Brothers Union
24 28 - 49 -21 21
12
NoFeL Sporting Club
24 23 - 42 -19 20
13
Team BJMC
24 14 - 36 -22 11
Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu24
28Ghi được43
49Thủng lưới20
1.17Bàn thắng mỗi trận1.79
6Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu