Sheikh Russel
4 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Brothers Union

Sheikh Russel vs Brothers Union

Tỷ số chung cuộc: Sheikh Russel 4-1 Brothers Union tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheikh Russel thắng 6, hòa 3, Brothers Union thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 8
Sân vận động
Bashundhara Kings Arena, Dhaka
Phong độ
WDDWL Sheikh Russel
DWWDL Brothers Union
  1. 5' S. Reza · K. Iida 1-0
  2. 37' L. Ndikumana · M. Ganto 2-0
  3. 39' L. Ndikumana · K. Iida 3-0
  4. 43' A. Hossain
  5. 45'+1 M. Hossen
  6. HT3-0
  7. 46' M. Monnu B. Shodiev
  8. 46' M. Hossain M. Hossain
  9. 46' J. Mollick A. Hossain Noyon
  10. 46' M. Hossain M. Hossen
  11. 59' L. Ndikumana · E. Mahmud 4-0
  12. 64' E. Hussain S. Nipu
  13. 70' 4-1 R. Hossen Rahul · Mostafa Kahraba
  14. 74' D. Roy S. Reza
  15. 74' S. Islam E. Mahmud
  16. 82' A. Mohsin M. Rahman
  17. 86' N. Mia M. Marma
  18. 86' I. Munna L. Ndikumana
  19. 90'+3 M. Shoybur
  20. FT4-1

Đội hình

Sheikh Russel HLV: J. Trenchovski
  1. 1M. Marma ▼ 86'
  2. 5G. Ogungbe
  3. 4S. Russell
  4. 2S. Mia
  5. 15M. Ganto
  6. 6E. Mahmud ▼ 74'
  7. 19S. Nipu ▼ 64'
  8. 8K. Iida
  9. 26C. Roy
  10. 20S. Reza ▼ 74'
  11. 10L. Ndikumana ▼ 86'

Dự bị 12

  1. 18E. Hussain ▲ 64'
  2. 24D. Roy ▲ 74'
  3. 7S. Islam ▲ 74'
  4. 30N. Mia ▲ 86'
  5. 16I. Munna ▲ 86'
  6. 14T. Hossain
  7. 3A. Ahmed
  8. 13A. Islam
  9. 12S. Biswas
  10. 22R. Tushar
  11. 23M. Alam
  12. 31M. Miah
Brothers Union HLV: A. Hossain
  1. 1M. Ranu
  2. 5M. Hossain ▼ 46'
  3. 26I. Khalil
  4. 10Mostafa Kahraba
  5. 63B. Shodiev ▼ 46'
  6. 28S. Rahman
  7. 29M. Hossen ▼ 46'
  8. 7A. Hossain Noyon ▼ 46'
  9. 15M. Rahman ▼ 82'
  10. 33R. Hossen Rahul
  11. 30M. Foysal

Dự bị 12

  1. 2M. Monnu ▲ 46'
  2. 12M. Hossain ▲ 46'
  3. 21J. Mollick ▲ 46'
  4. 32M. Hossain ▲ 46'
  5. 16A. Mohsin ▲ 82'
  6. 3G. Rabby
  7. 23S. Bappy
  8. 25M. Khalekurzaman
  9. 35M. Miah
  10. 14B. Das
  11. 17M. Elias
  12. 20R. Miya

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
18 49 - 13 +36 45
2
Mohammedan SC
18 40 - 17 +23 35
3
Abahani
18 34 - 22 +12 32
4
Bangladesh Police
18 23 - 19 +4 26
5
Fortis
18 21 - 23 -2 24
6
Sheikh Russel
18 20 - 24 -4 19
7
Abahani Chittagong
18 22 - 29 -7 19
8
Sheikh Jamal
18 14 - 24 -10 17
9
Rahmatgonj MFS
18 19 - 26 -7 16
10
Brothers Union
18 21 - 66 -45 7
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

18Trận đấu23
20Ghi được31
24Thủng lưới69
1.11Bàn thắng mỗi trận1.35
2Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn16
9Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu