Fortis
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Sheikh Russel

Fortis vs Sheikh Russel

Tỷ số chung cuộc: Fortis 1-2 Sheikh Russel tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Fortis thắng 1, hòa 1, Sheikh Russel thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 14
Phong độ
WDDWW Fortis
WDDWL Sheikh Russel
  1. 32' P. Babou · V. Hryshyn 1-0
  2. 35' R. I. Rashed
  3. 36' 1-1 G. Ogungbe · D. Roy
  4. HT1-1
  5. 46' M. Miah M. Ganto
  6. 65' 1-2 A. Omarphản lưới
  7. 66' N. Ucchash K. Iida
  8. 66' S. Nipu D. Roy
  9. 76' N. Mia R. Islam
  10. 83' M. Mamun F. Mona
  11. 89' A. Omar
  12. 90'+7 M. Emon Mahmud
  13. 90'+4 A. Akash S. Hossain
  14. 90'+4 M. Khan D. Alam
  15. FT1-2

Đội hình

Fortis HLV: M. Kaisar
  1. 22S. Ray
  2. 16R. Islam ▼ 76'
  3. 4S. Hossain ▼ 90'
  4. 5J. Jumayev
  5. 2A. Omar
  6. 17V. Hryshyn
  7. 20M. Sourav
  8. 21F. Mona ▼ 83'
  9. 23D. Alam ▼ 90'
  10. 10P. Babou
  11. 31O. Sarr

Dự bị 11

  1. 12N. Mia ▲ 76'
  2. 8M. Mamun ▲ 83'
  3. 19A. Akash ▲ 90'
  4. 28M. Khan ▲ 90'
  5. 3S. Anny
  6. 26R. Jisan
  7. 9A. Bappy
  8. 6M. Nira
  9. 18S. Nijum
  10. 7B. Uddin
  11. 32S. Jahan
Sheikh Russel HLV: J. Trenchovski
  1. 1M. Marma
  2. 5G. Ogungbe
  3. 44V. Stepanenko
  4. 23M. Alam
  5. 15M. Ganto ▼ 46'
  6. 6E. Mahmud
  7. 8K. Iida ▼ 66'
  8. 26C. Roy
  9. 45S. Sylla
  10. 24D. Roy ▼ 66'
  11. 20S. Reza

Dự bị 12

  1. 31M. Miah ▲ 46'
  2. 17N. Ucchash ▲ 66'
  3. 19S. Nipu ▲ 66'
  4. 16I. Munna
  5. 13A. Islam
  6. 30N. Mia ▲ 76'
  7. 22R. Tushar
  8. 7S. Islam
  9. 14T. Hossain
  10. 3A. Ahmed
  11. 4S. Russell
  12. 68M. Hasan

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
18 49 - 13 +36 45
2
Mohammedan SC
18 40 - 17 +23 35
3
Abahani
18 34 - 22 +12 32
4
Bangladesh Police
18 23 - 19 +4 26
5
Fortis
18 21 - 23 -2 24
6
Sheikh Russel
18 20 - 24 -4 19
7
Abahani Chittagong
18 22 - 29 -7 19
8
Sheikh Jamal
18 14 - 24 -10 17
9
Rahmatgonj MFS
18 19 - 26 -7 16
10
Brothers Union
18 21 - 66 -45 7
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu18
24Ghi được20
26Thủng lưới24
1.09Bàn thắng mỗi trận1.11
6Giữ sạch lưới2
11Trên 2.5 bàn8
12Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu