Sheikh Russel
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Fortis

Sheikh Russel vs Fortis

Tỷ số chung cuộc: Sheikh Russel 2-0 Fortis tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 7 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sheikh Russel thắng 3, hòa 1, Fortis thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 20
Sân vận động
Bashundhara Sports Complex, Dhaka
Phong độ
WDDWL Sheikh Russel
WDDWW Fortis
  1. 33' M. Udoh · K. Ikechukwu 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' T. Islam D. Alam
  4. 46' S. Rony R. Islam
  5. 51' S. Russel
  6. 62' K. Ikechukwu · J. Bhuyan 2-0
  7. 72' K. Rabbi M. Sourav
  8. 83' D. Roy M. Udoh
  9. 83' S. Islam T. Islam
  10. 90'+5 N. Ucchash J. Bhuyan
  11. FT2-0

Đội hình

Sheikh Russel HLV: Z. Mintu
  1. 22S. Jahan
  2. 5S. Russell
  3. 23M. Alam
  4. 3A. Ahmed
  5. 8J. Brossou
  6. 6J. Bhuyan ▼ 90'
  7. 11A. Marveggio
  8. 9H. Biswas
  9. 19M. Ibrahim
  10. 90M. Udoh ▼ 83'
  11. 32K. Ikechukwu

Dự bị 12

  1. 24D. Roy ▲ 83'
  2. 99N. Ucchash ▲ 90'
  3. 16S. Rana
  4. 14M. Ahmed
  5. 12M. Jewel
  6. 18S. Reza
  7. 30S. Roghu
  8. 13S. Biswas
  9. 26M. Alam
  10. 20F. Ahmed Shitol
  11. 2M. Hossain
  12. 7M. Khalekurzaman
Fortis HLV: M. Kaisar
  1. 30M. Marma
  2. 4Danilo Quipapá
  3. 6M. Nira
  4. 2S. Ahammad
  5. 20M. Sourav ▼ 72'
  6. 13J. Dipu
  7. 17M. Rahman Jony
  8. 23D. Alam ▼ 46'
  9. 9Amiruddin Sharifi
  10. 77G. Joof
  11. 18R. Islam ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 19T. Islam ▲ 46'
  2. 11S. Rony ▲ 46'
  3. 7K. Rabbi ▲ 72'
  4. 16S. Islam ▲ 83'
  5. 25A. Hossan
  6. 66A. Omar
  7. 21J. Alam
  8. 22S. Ray
  9. 8M. Mamun
  10. 88M. Khan
  11. 27B. Uddin
  12. 15J. Khan

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
20 51 - 13 +38 55
2
Abahani
20 45 - 18 +27 40
3
Bangladesh Police
20 39 - 21 +18 35
4
Mohammedan SC
20 38 - 21 +17 32
5
Sheikh Russel
20 33 - 30 +3 30
6
Sheikh Jamal
20 25 - 32 -7 24
7
Fortis
20 23 - 25 -2 23
8
Abahani Chittagong
20 26 - 35 -9 21
9
Rahmatgonj MFS
20 15 - 31 -16 19
10
Muktijoddha SKC
20 19 - 42 -23 15
11
AFC Uttara
20 10 - 56 -46 5
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu23
35Ghi được27
36Thủng lưới30
1.52Bàn thắng mỗi trận1.17
6Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn7
21Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu