Fortis
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Sheikh Russel

Fortis vs Sheikh Russel

Tỷ số chung cuộc: Fortis 0-1 Sheikh Russel tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 10 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Fortis thắng 1, hòa 1, Sheikh Russel thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 9
Phong độ
WDDWW Fortis
WDDWL Sheikh Russel
  1. 6' 0-1 J. Brossou · J. Bhuyan
  2. 15' M. Islam
  3. HT0-1
  4. 46' M. Khalekurzaman A. Ahmed
  5. 56' S. Rony M. Khan
  6. 64' D. Roy
  7. 67' B. Uddin M. Rahman
  8. 77' N. Ucchash M. Ibrahim
  9. 83' Danilo Quipapá K. Rabbi
  10. 89' M. Jewel D. Roy
  11. 89' S. Rana J. Bhuyan
  12. FT0-1

Đội hình

Fortis HLV: M. Kaisar
  1. 30M. Marma
  2. 44S. Hossain
  3. 3A. Islam
  4. 2S. Ahammad
  5. 66A. Omar
  6. 7K. Rabbi ▼ 83'
  7. 88M. Khan ▼ 56'
  8. 17M. Rahman ▼ 67'
  9. 16S. Islam
  10. 9Amiruddin Sharifi
  11. 18R. Islam

Dự bị 12

  1. 11S. Rony ▲ 56'
  2. 27B. Uddin ▲ 67'
  3. 4Danilo Quipapá ▲ 83'
  4. 20M. Sourav
  5. 24P. Das
  6. 25A. Hossan
  7. 1U. Barua
  8. 6M. Nira
  9. 8M. Mamun
  10. 21J. Alam
  11. 5Thiago Bonfim
  12. 19T. Islam
Sheikh Russel HLV: Z. Mintu
  1. 1A. Rana
  2. 5S. Russell
  3. 23M. Alam
  4. 3A. Ahmed ▼ 46'
  5. 8J. Brossou
  6. 6J. Bhuyan ▼ 89'
  7. 9H. Biswas
  8. 19M. Ibrahim ▼ 77'
  9. 24D. Roy ▼ 89'
  10. 10J. Mpia Mapuku
  11. 91T. Talipov

Dự bị 12

  1. 7M. Khalekurzaman ▲ 46'
  2. 99N. Ucchash ▲ 77'
  3. 12M. Jewel ▲ 89'
  4. 16S. Rana ▲ 89'
  5. 30S. Roghu
  6. 13S. Biswas
  7. 2M. Hossain
  8. 4Y. Khan
  9. 90M. Udoh
  10. 18S. Reza
  11. 14M. Ahmed
  12. 22S. Jahan

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
20 51 - 13 +38 55
2
Abahani
20 45 - 18 +27 40
3
Bangladesh Police
20 39 - 21 +18 35
4
Mohammedan SC
20 38 - 21 +17 32
5
Sheikh Russel
20 33 - 30 +3 30
6
Sheikh Jamal
20 25 - 32 -7 24
7
Fortis
20 23 - 25 -2 23
8
Abahani Chittagong
20 26 - 35 -9 21
9
Rahmatgonj MFS
20 15 - 31 -16 19
10
Muktijoddha SKC
20 19 - 42 -23 15
11
AFC Uttara
20 10 - 56 -46 5
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu23
27Ghi được35
30Thủng lưới36
1.17Bàn thắng mỗi trận1.52
6Giữ sạch lưới6
7Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu