Qarabağ FK
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Turan

Qarabağ FK vs Turan

Tỷ số chung cuộc: Qarabağ FK 2-1 Turan tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 4 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Qarabağ FK thắng 6, hòa 2, Turan thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 30
Phong độ
WWLWW Qarabağ FK
LWDLW Turan
  1. 11' A. Zoubir M. Qurbanly
  2. 18' R. Sadykhov
  3. 37' Jo Batista
  4. HT0-0
  5. 50' Leandro Andrade 1-0
  6. 52' R. Olabe
  7. 52' Pedro Bicalho
  8. 54' Matheus Silva 2-0
  9. 66' K. Nacafov I. Wadji
  10. 66' A. Guseynov R. Olabe
  11. 69' K. Medina
  12. 77' R. Sheydayev E. Addai
  13. 77' R. Miller M. Mampassi
  14. 77' 2-1 A. Guseynov
  15. 90' Dani Bolt Leandro Andrade
  16. FT2-1

Đội hình

Qarabağ FK HLV: Qurban Qurbanov
  1. 99M. Kochalski
  2. 15Leandro Andrade▼ 90'
  3. 55B. Huseynov
  4. 8M. Jankovic
  5. 81K. Medina
  6. 27T. Bayramov
  7. 21O. Kashchuk
  8. 2Matheus Silva
  9. 11E. Addai▼ 77'
  10. 22M. Qurbanly▼ 11'
  11. 35Pedro Bicalho

Dự bị 7

  1. 97F. Buntic
  2. 89A. Ramazanov
  3. 10A. Zoubir▲ 11'
  4. 32H. Cabrayilzada
  5. 18Dani Bolt▲ 90'
  6. 77R. Sheydayev▲ 77'
  7. 24J. Gnali
Turan HLV: Kurban Berdyev
  1. 41S. Samok
  2. 15E. Hackman
  3. 17R. Sadykhov
  4. 90Jo Batista
  5. 32H. Hurtado
  6. 99I. Wadji▼ 66'
  7. 19R. Olabe▼ 66'
  8. 23A. Serrano
  9. 3Henrique
  10. 7J. Silva
  11. 2M. Mampassi▼ 77'

Dự bị 8

  1. 13M. Haciyev
  2. 1O. Baklov
  3. 5R. Miller▲ 77'
  4. 10K. Nacafov▲ 66'
  5. 11A. Guseynov▲ 66'
  6. 6F. Yusifli
  7. 88F. Hadzhiyev
  8. 8D. Tavares

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
33 75 - 25 +50 78
2
Qarabağ FK
33 71 - 27 +44 69
3
Turan
33 44 - 27 +17 59
4
Neftçi PFK
33 57 - 32 +25 59
5
Zira FK
33 43 - 36 +7 53
6
Araz-Naxçıvan PFK
33 44 - 58 -14 46
7
Sumgayit FK
33 45 - 49 -4 41
8
Şamaxı FK
33 31 - 40 -9 38
9
Imisli FK
33 23 - 43 -20 34
10
Kapaz
33 25 - 61 -36 27
11
Qabala
33 32 - 49 -17 27
12
Karvan
33 23 - 66 -43 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu35
102Ghi được44
62Thủng lưới31
2.08Bàn thắng mỗi trận1.26
18Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn15
57Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu