Qarabağ FK
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Turan

Qarabağ FK vs Turan

Tỷ số chung cuộc: Qarabağ FK 0-1 Turan tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Qarabağ FK thắng 6, hòa 2, Turan thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 4
Sân vận động
Tofiq Bəhramov adına Respublika stadionu, Baku
Phong độ
WWLWW Qarabağ FK
LWDLW Turan
  1. 5' R. Miller
  2. 15' A. Serrano
  3. 18' 0-1 O. John11m
  4. 19' Y. Benzia
  5. 20' Richard Almeyda
  6. HT0-1
  7. 46' Júlio Romão R. Almeyda
  8. 46' F. Yusifli T. Bayramlı
  9. 65' Y. Benzia Leandro Andrade
  10. 65' A. Zoubir H. Keyta
  11. 65' Juninho R. Xhixha
  12. 66' A. Guseynov Alex Negueba
  13. 78' M. Qurbanlı A. Hüseynov
  14. 78' İ. Zülfüqarlı F. Hacıyev
  15. 78' E. Turabov X. Nəcəfov
  16. 89' K. Medina
  17. FT0-1

Đội hình

Qarabağ FK HLV: Q. Qurbanov
  1. 99M. Kochalski
  2. 55B. Hüseynov
  3. 30A. Hüseynov ▼ 78'
  4. 81K. Medina
  5. 27T. Bayramov
  6. 20R. Almeyda ▼ 46'
  7. 24A. Isaev
  8. 15Leandro Andrade ▼ 65'
  9. 17H. Keyta ▼ 65'
  10. 19R. Xhixha ▼ 65'
  11. 90N. Axundzadə

Dự bị 12

  1. 6Júlio Romão ▲ 46'
  2. 7Y. Benzia ▲ 65'
  3. 10A. Zoubir ▲ 65'
  4. 18Juninho ▲ 65'
  5. 22M. Qurbanlı ▲ 78'
  6. 12S. Məmmədzadə
  7. 13B. Mustafazadə
  8. 44E. Cəfərquliyev
  9. 66Patrick Andrade
  10. 97F. Buntić
  11. 2Matheus Silva
  12. 11E. Addai
Turan HLV: K. Berdyev
  1. 1I. Konovalov
  2. 5R. Miller
  3. 4Ş. Əliyev
  4. 25D. Marandici
  5. 15E. Hackman
  6. 88F. Hacıyev ▼ 78'
  7. 23Álex Serrano
  8. 10X. Nəcəfov ▼ 78'
  9. 8T. Bayramlı ▼ 46'
  10. 80O. John
  11. 21Alex Negueba ▼ 66'

Dự bị 12

  1. 13F. Yusifli ▲ 46'
  2. 11A. Guseynov ▲ 66'
  3. 7İ. Zülfüqarlı ▲ 78'
  4. 33E. Turabov ▲ 78'
  5. 39S. Quliyev
  6. 41S. Samok
  7. 71M. Hacıyev
  8. 20İ. Ramazanov
  9. 44R. Əhmədov
  10. 70M. Məmmədzadə
  11. 99S. Şəfiyev
  12. 22N. Aliyev

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qarabağ FK
36 86 - 19 +67 89
2
Zira FK
36 59 - 27 +32 74
3
Araz-Naxçıvan PFK
36 34 - 29 +5 58
4
Turan
36 45 - 39 +6 55
5
Sabah FK (Azerbaijan)
36 50 - 46 +4 48
6
Neftçi PFK
36 39 - 49 -10 43
7
Şamaxı FK
36 32 - 46 -14 36
8
Sumgayit FK
36 31 - 53 -22 33
9
Kapaz
36 28 - 65 -37 32
10
Səbail
36 28 - 59 -31 22
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu39
122Ghi được54
57Thủng lưới45
2.07Bàn thắng mỗi trận1.38
28Giữ sạch lưới13
37Trên 2.5 bàn17
65Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu