Qarabağ FK vs Turan
Tỷ số chung cuộc: Qarabağ FK 4-3 Turan tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 17 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Qarabağ FK thắng 6, hòa 2, Turan thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 35
- Sân vận động
- Tofiq Bəhramov adına Respublika stadionu, Baku
- Phong độ
- WWLWW Qarabağ FK
- LWDLW Turan
- 19' Juninho 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Pachu ▼ O. John
- 46' ▲ B. Pusi ▼ Alex Negueba
- 48' 1-1 E. Hackman
- 53' 1-2 Pachu
- 55' V. Rzayev
- 67' ▲ Leandro Andrade ▼ M. Medvedev
- 69' Leandro Andrade 2-2
- 75' Matheus Silva 3-2
- 78' ▲ F. Yusifli ▼ X. Nəcəfov
- 78' ▲ A. Guseynov ▼ Álex Serrano
- 83' ▲ H. Keyta ▼ Y. Benzia
- 83' ▲ R. Xhixha ▼ Juninho
- 86' 3-3 E. Hackman
- 87' ▲ S. Şəfiyev ▼ F. Hacıyev
- 90' Leandro Andrade 4-3
- FT4-3
Đội hình
- 89A. Ramazanov
- 5M. Medvedev▼ 67'
- 30A. Hüseynov
- 81K. Medina
- 2Matheus Silva
- 7Y. Benzia▼ 83'
- 10A. Zoubir
- 24A. Isaev
- 6Júlio Romão
- 18Juninho▼ 83'
- 90N. Axundzadə
Dự bị 9
- 15Leandro Andrade▲ 67'
- 17H. Keyta▲ 83'
- 19R. Xhixha▲ 83'
- 11A. Diakhaby
- 20R. Almeyda
- 23L. Gugeshashvili
- 55B. Hüseynov
- 66Patrick Andrade
- 99A. Lunev
- 13A. Bayramov
- 4Ş. Əliyev
- 25D. Marandici
- 15E. Hackman
- 6Brunão
- 88F. Hacıyev▼ 87'
- 99V. Rzayev
- 23Álex Serrano▼ 78'
- 10X. Nəcəfov▼ 78'
- 80O. John▼ 46'
- 21Alex Negueba▼ 46'
Dự bị 12
- 7Pachu▲ 46'
- 9B. Pusi▲ 46'
- 8F. Yusifli▲ 78'
- 11A. Guseynov▲ 78'
- 97S. Şəfiyev▲ 87'
- 1T. Əhmədli
- 3T. Quliyev
- 14S. Alxasov
- 33E. Turabov
- 39S. Quliyev
- 77F. Nəbiyev
- 85K. Bayramov
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 97 - 37 | +60 | 83 | |
| 2 | 36 | 33 - 22 | +11 | 58 | |
| 3 | 36 | 50 - 40 | +10 | 58 | |
| 4 | 36 | 37 - 38 | -1 | 57 | |
| 5 | 36 | 51 - 40 | +11 | 56 | |
| 6 | 36 | 53 - 53 | 0 | 48 | |
| 7 | 36 | 50 - 60 | -10 | 42 | |
| 8 | 36 | 31 - 50 | -19 | 36 | |
| 9 | 36 | 39 - 67 | -28 | 35 | |
| 10 | 36 | 30 - 64 | -34 | 26 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
66Trận đấu40
158Ghi được62
85Thủng lưới59
2.39Bàn thắng mỗi trận1.55
18Giữ sạch lưới12
48Trên 2.5 bàn26
94Hiệp hai38