Sumgayit FK vs Qabala
Tỷ số chung cuộc: Sumgayit FK 1-0 Qabala tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sumgayit FK thắng 5, hòa 2, Qabala thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 28
- Phong độ
- LLLLL Sumgayit FK
- WLLDW Qabala
- 19' H. Haqverdi 1-0
- 28' A. Ba Loua
- 31' R. Ahmadzada
- 33' N. Ninkovic
- HT1-0
- 46' ▲ V. Pashayev ▼ Keffel
- 65' R. Vasquez
- 66' ▲ A. Ramalingom ▼ R. Vasquez
- 66' ▲ S. Abdullazada ▼ N. Ninkovic
- 73' ▲ E. Mustafaev ▼ C. Badolo
- 75' ▲ I. Sangare ▼ N. Aliyev
- 79' ▲ N. Ahmadzada ▼ N. Orujov
- 81' ▲ N. Rashidov ▼ D. J. Massoumou
- 85' ▲ S. Shahniyarov ▼ S. Keita
- 90'+4 J. Sierra
- FT1-0
Đội hình
- 22K. Farzullayev
- 3H. Haqverdi
- 7R. Ahmadzada
- 75N. Orujov▼ 79'
- 10N. Ninkovic▼ 66'
- 72R. Senhadji
- 6C. Badolo▼ 73'
- 23R. Vasquez▼ 66'
- 71M. Murata
- 80Keffel▼ 46'
- 11A. Jankovic
Dự bị 9
- 1M. Cannatov
- 12M. Agamaliyev
- 29E. Mustafaev▲ 73'
- 8S. Abdullazada▲ 66'
- 24S. Muradly
- 21N. Ahmadzada▲ 79'
- 97V. Pashayev▲ 46'
- 9A. Ramalingom▲ 66'
- 25A. Moumini
- 1S. Agayev
- 28M. Musayev
- 13N. Aliyev▼ 75'
- 27E. Ahmadov
- 24I. Akinade
- 33S. Keita▼ 85'
- 50A. Ba Loua
- 3Eduardo Kunde
- 6J. Sierra
- 14D. J. Massoumou▼ 81'
- 30P. Owusu
Dự bị 7
- 93R. Cafarov
- 11A. Mammadov
- 22F. Iskandarov
- 74S. Damadayev
- 66N. Rashidov▲ 81'
- 10S. Shahniyarov▲ 85'
- 12I. Sangare▲ 75'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 75 - 25 | +50 | 78 | |
| 2 | 33 | 71 - 27 | +44 | 69 | |
| 3 | 33 | 44 - 27 | +17 | 59 | |
| 4 | 33 | 57 - 32 | +25 | 59 | |
| 5 | 33 | 43 - 36 | +7 | 53 | |
| 6 | 33 | 44 - 58 | -14 | 46 | |
| 7 | 33 | 45 - 49 | -4 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 40 | -9 | 38 | |
| 9 | 33 | 23 - 43 | -20 | 34 | |
| 10 | 33 | 25 - 61 | -36 | 27 | |
| 11 | 33 | 32 - 49 | -17 | 27 | |
| 12 | 33 | 23 - 66 | -43 | 15 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu34
42Ghi được34
49Thủng lưới49
1.31Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai17