Qabala
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Sumgayit FK

Qabala vs Sumgayit FK

Tỷ số chung cuộc: Qabala 1-2 Sumgayit FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Qabala thắng 0, hòa 2, Sumgayit FK thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 3
Sân vận động
Şəhər stadionu, Qəbələ
Phong độ
WLLDW Qabala
LLLLL Sumgayit FK
  1. 3' 0-1 Easah Suliman
  2. 31' 0-2 K. Aliev
  3. 36' R. Hüseynli İ. Qırtımov
  4. HT0-2
  5. 53' O. Khalaila 1-2
  6. 62' A. Süleymanlı K. Aliev
  7. 62' V. Mustafayev R. Kehat
  8. 64' Omar Hani Y. Akakpo
  9. 71' T. Mossi M. Murata
  10. 76' G. Avramov E. Səfərov
  11. 76' M. Baxşalı A. Allach
  12. 83' N. Əhmədzadə E. Sorga
  13. 90'+2 Octavio
  14. 90' M. Bakhshali
  15. FT1-2

Đội hình

Qabala HLV: E. Baxşıyev
  1. 13C. Atangana
  2. 2İ. Qırtımov▼ 36'
  3. 34Ü. Abbasov
  4. 28M. Musayev
  5. 4Lucas Áfrico
  6. 99A. Isaiah
  7. 9A. Allach▼ 76'
  8. 17Y. Akakpo▼ 64'
  9. 20B. Aouacheria
  10. 72O. Khalaila
  11. 7E. Səfərov▼ 76'

Dự bị 12

  1. 5R. Hüseynli▲ 36'
  2. 10Omar Hani▲ 64'
  3. 8G. Avramov▲ 76'
  4. 18M. Baxşalı▲ 76'
  5. 1R. Əzizli
  6. 11A. Məmmədov
  7. 12N. Əliyev
  8. 33H. Mürsəlov
  9. 36E. Sultanov
  10. 3Z. Ochihava
  11. 71S. Ağalarov
  12. 24K. Khudaverdiyev
Sumgayit FK HLV: S. Abasov
  1. 1M. Cənnətov
  2. 14E. Bədəlov
  3. 4Easah Suliman
  4. 17M. Xaçayev
  5. 8S. Abdullazadə
  6. 19R. Kehat▼ 62'
  7. 58Octávio
  8. 10K. Aliev▼ 62'
  9. 71M. Murata▼ 71'
  10. 9E. Sorga▼ 83'
  11. 7R. Muradov

Dự bị 7

  1. 6V. Mustafayev▲ 62'
  2. 20A. Süleymanlı▲ 62'
  3. 60T. Mossi▲ 71'
  4. 21N. Əhmədzadə▲ 83'
  5. 15O. Sadıqlı
  6. 32M. Ağamaliyev
  7. 41U. Cahangirov

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qarabağ FK
36 97 - 37 +60 83
2
Zira FK
36 33 - 22 +11 58
3
Sabah FK (Azerbaijan)
36 50 - 40 +10 58
4
Sumgayit FK
36 37 - 38 -1 57
5
Neftçi PFK
36 51 - 40 +11 56
6
Turan
36 53 - 53 0 48
7
Səbail
36 50 - 60 -10 42
8
Araz-Naxçıvan PFK
36 31 - 50 -19 36
9
Kapaz
36 39 - 67 -28 35
10
Qabala
36 30 - 64 -34 26
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu42
48Ghi được51
85Thủng lưới45
1Bàn thắng mỗi trận1.21
9Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu