Qabala
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Sumgayit FK

Qabala vs Sumgayit FK

Tỷ số chung cuộc: Qabala 0-2 Sumgayit FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 7 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Qabala thắng 0, hòa 2, Sumgayit FK thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 11
Phong độ
WLLDW Qabala
LLLLL Sumgayit FK
  1. 6' A. Ba Loua
  2. 9' R. Kehat
  3. 13' R. Vasquez
  4. HT0-0
  5. 55' 0-1 R. Ahmadzada
  6. 65' N. Ninkovic
  7. 65' J. Sierra
  8. 66' S. Shahniyarov J. Fuchs
  9. 66' I. Sangare E. Ahmadov
  10. 66' M. Murata N. Ninkovic
  11. 76' N. Simon R. Kehat
  12. 82' 0-2 A. Ramalingom
  13. 83' H. Haqverdi A. Ramalingom
  14. 83' N. Ahmadzada R. Vasquez
  15. 85' P. Pinto
  16. 85' E. Tagiyev P. Owusu
  17. 85' N. Rashidov S. Damadayev
  18. 85' P. Quimbila D. J. Massoumou
  19. FT0-2

Đội hình

Qabala HLV: Giorgi Chikhradze
  1. 1S. Agayev
  2. 28M. Musayev
  3. 13N. Aliyev
  4. 74S. Damadayev▼ 85'
  5. 27E. Ahmadov▼ 66'
  6. 50A. Ba Loua
  7. 42J. Fuchs▼ 66'
  8. 6J. Sierra
  9. 16I. Amoah
  10. 14D. J. Massoumou▼ 85'
  11. 30P. Owusu▼ 85'

Dự bị 12

  1. 94H. Hushanov
  2. 11A. Mammadov
  3. 22F. Iskandarov
  4. 97E. Tagiyev▲ 85'
  5. 7R. Ahmadov
  6. 66N. Rashidov▲ 85'
  7. 10S. Shahniyarov▲ 66'
  8. 26E. Mustafayev
  9. 17Q. Ramazanov
  10. 21Z. Shakarkhanov
  11. 12I. Sangare▲ 66'
  12. 70P. Quimbila▲ 85'
Sumgayit FK HLV: Sasa Ilic
  1. 1M. Cannatov
  2. 7R. Ahmadzada
  3. 8S. Abdullazada
  4. 19R. Kehat▼ 76'
  5. 9A. Ramalingom▼ 83'
  6. 14P. Pinto
  7. 10N. Ninkovic▼ 66'
  8. 72R. Senhadji
  9. 23R. Vasquez▼ 83'
  10. 80Keffel
  11. 25A. Moumini

Dự bị 9

  1. 22K. Farzullayev
  2. 56A. Arixov
  3. 3H. Haqverdi▲ 83'
  4. 6R. Rustamli
  5. 21N. Ahmadzada▲ 83'
  6. 75N. Orujov
  7. 66R. Aliyev
  8. 71M. Murata▲ 66'
  9. 95N. Simon▲ 76'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
33 75 - 25 +50 78
2
Qarabağ FK
33 71 - 27 +44 69
3
Turan
33 44 - 27 +17 59
4
Neftçi PFK
33 57 - 32 +25 59
5
Zira FK
33 43 - 36 +7 53
6
Araz-Naxçıvan PFK
33 44 - 58 -14 46
7
Sumgayit FK
33 45 - 49 -4 41
8
Şamaxı FK
33 31 - 40 -9 38
9
Imisli FK
33 23 - 43 -20 34
10
Kapaz
33 25 - 61 -36 27
11
Qabala
33 32 - 49 -17 27
12
Karvan
33 23 - 66 -43 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
34Ghi được42
49Thủng lưới49
1Bàn thắng mỗi trận1.31
5Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu