Kapaz
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Imisli FK

Kapaz vs Imisli FK

Tỷ số chung cuộc: Kapaz 0-1 Imisli FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Kapaz thắng 1, hòa 1, Imisli FK thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 28
Phong độ
LLLWL Kapaz
DDLWL Imisli FK
  1. 2' M. Ba
  2. 33' R. Huseynli
  3. 38' 0-1 A. Salahly
  4. 45' M. Yaw
  5. HT0-1
  6. 46' S. Seyidov O. Onanuga
  7. 58' R. Ohori R. Huseynli
  8. 63' D. Cardoso N. Karaklajic
  9. 63' E. Morgan M. Yaw
  10. 65' A. Atakishiyev D. Verdasca
  11. 73' C. Cafarov F. Nabiyev
  12. 77' A. Agazada D. Dos Santos
  13. 86' V. Qanbarov Juninho
  14. 90'+3 V. Qanbarov
  15. 90'+3 H. Quliyev
  16. 90'+3 A. Fofana
  17. FT0-1

Đội hình

Kapaz HLV: Azar Bagirov
  1. 33Y. Imanov
  2. 77F. Nabiyev ▼ 73'
  3. 5R. Huseynli ▼ 58'
  4. 17U. Samadov
  5. 11R. Haciyev
  6. 9Pachu
  7. 29D. Verdasca ▼ 65'
  8. 24O. Onanuga ▼ 46'
  9. 12M. Ba
  10. 14A. Fofana
  11. 4M. Abuladze

Dự bị 12

  1. 22M. Huseynov
  2. 81E. Bayramov
  3. 99A. Samadov
  4. 88S. Seyidov ▲ 46'
  5. 20E. Abilov
  6. 23F. Kalantarov
  7. 66A. Atakishiyev ▲ 65'
  8. 21S. Shafiyev
  9. 6C. Cafarov ▲ 73'
  10. 80S. Ismayilov
  11. 57A. Yusifov
  12. 10R. Ohori ▲ 58'
Imisli FK HLV: Casquilha
  1. 1H. Quliyev
  2. 19A. Salahly
  3. 5I. Inqilably
  4. 94R. Viegas
  5. 10N. Karaklajic ▼ 63'
  6. 29E. Banguera
  7. 14Ronaldo
  8. 6M. Yaw ▼ 63'
  9. 9D. Dos Santos ▼ 77'
  10. 23Diogo Rollo
  11. 7Juninho ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 99I. Ali
  2. 21A. Agazada ▲ 77'
  3. 97K. Mahmudov
  4. 70M. Tahirov
  5. 44H. Isayev
  6. 11V. Qanbarov ▲ 86'
  7. 30K. Mursalli
  8. 79D. Cardoso ▲ 63'
  9. 17E. Morgan ▲ 63'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
33 75 - 25 +50 78
2
Qarabağ FK
33 71 - 27 +44 69
3
Turan
33 44 - 27 +17 59
4
Neftçi PFK
33 57 - 32 +25 59
5
Zira FK
33 43 - 36 +7 53
6
Araz-Naxçıvan PFK
33 44 - 58 -14 46
7
Sumgayit FK
33 45 - 49 -4 41
8
Şamaxı FK
33 31 - 40 -9 38
9
Imisli FK
33 23 - 43 -20 34
10
Kapaz
33 25 - 61 -36 27
11
Qabala
33 32 - 49 -17 27
12
Karvan
33 23 - 66 -43 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
25Ghi được23
61Thủng lưới40
0.76Bàn thắng mỗi trận0.72
6Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn10
14Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu