Imisli FK vs Kapaz
Tỷ số chung cuộc: Imisli FK 0-0 Kapaz tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 9 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Imisli FK thắng 3, hòa 1, Kapaz thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 19
- Phong độ
- DDLWL Imisli FK
- LLLWL Kapaz
- 38' M. Abuladze
- 42' ▲ H. Isayev ▼ A. Salahly
- HT0-0
- 46' ▲ E. Shahverdiyev ▼ M. Isayev
- 64' ▲ A. Agazada ▼ I. Inqilably
- 64' ▲ D. Cardoso ▼ E. Morgan
- 64' ▲ F. Nabiyev ▼ R. Haciyev
- 73' ▲ S. Shafiyev ▼ Pachu
- 75' ▲ M. Tahirov ▼ M. Yaw
- 83' D. Dos Santos
- 89' ▲ M. Ba ▼ O. Onanuga
- 90'+2 E. Banguera
- FT0-0
Đội hình
- 33A. Sinenko
- 19A. Salahly ▼ 42'
- 5I. Inqilably ▼ 64'
- 94R. Viegas
- 29E. Banguera
- 14Ronaldo
- 6M. Yaw ▼ 75'
- 9D. Dos Santos
- 23Diogo Rollo
- 17E. Morgan ▼ 64'
- 7Juninho
Dự bị 9
- 1H. Quliyev
- 77E. Rahimzada
- 21A. Agazada ▲ 64'
- 70M. Tahirov ▲ 75'
- 44H. Isayev ▲ 42'
- 3T. Yusifli
- 30K. Mursalli
- 10N. Karaklajic
- 79D. Cardoso ▲ 64'
- 33Y. Imanov
- 27M. Isayev ▼ 46'
- 5R. Huseynli
- 88S. Seyidov
- 11R. Haciyev ▼ 64'
- 9Pachu ▼ 73'
- 29D. Verdasca
- 24O. Onanuga ▼ 89'
- 14A. Fofana
- 4M. Abuladze
- 10R. Ohori
Dự bị 11
- 22M. Huseynov
- 81E. Bayramov
- 7E. Shahverdiyev ▲ 46'
- 99A. Samadov
- 77F. Nabiyev ▲ 64'
- 17U. Samadov
- 20E. Abilov
- 23F. Kalantarov
- 66A. Atakishiyev
- 21S. Shafiyev ▲ 73'
- 12M. Ba ▲ 89'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 75 - 25 | +50 | 78 | |
| 2 | 33 | 71 - 27 | +44 | 69 | |
| 3 | 33 | 44 - 27 | +17 | 59 | |
| 4 | 33 | 57 - 32 | +25 | 59 | |
| 5 | 33 | 43 - 36 | +7 | 53 | |
| 6 | 33 | 44 - 58 | -14 | 46 | |
| 7 | 33 | 45 - 49 | -4 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 40 | -9 | 38 | |
| 9 | 33 | 23 - 43 | -20 | 34 | |
| 10 | 33 | 25 - 61 | -36 | 27 | |
| 11 | 33 | 32 - 49 | -17 | 27 | |
| 12 | 33 | 23 - 66 | -43 | 15 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu33
23Ghi được25
40Thủng lưới61
0.72Bàn thắng mỗi trận0.76
13Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn15
11Hiệp hai14