Kapaz
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Imisli FK

Kapaz vs Imisli FK

Tỷ số chung cuộc: Kapaz 0-3 Imisli FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 24 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Kapaz thắng 2, hòa 1, Imisli FK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 9
Phong độ
LLLWL Kapaz
DDLWL Imisli FK
  1. 28' M. Huseynov
  2. 37' K. Rosa Pachu
  3. 38' K. Mahmudov V. Ganbarov
  4. 44' F. Nabiyev
  5. 44' K. Mahmudov
  6. 45' 0-1 Juninho
  7. HT0-1
  8. 46' I. Inqilably M. Yaw
  9. 53' A. Agazada
  10. 55' D. Verdasca
  11. 57' I. Inqilably
  12. 60' 0-2 D. Almeida
  13. 65' A. Samadov O. Onanuga
  14. 65' E. Shahverdiyev R. Ohori
  15. 65' D. Dongo Vitor Feijao
  16. 70' E. Morgan A. Agazada
  17. 71' S. Shafiyev F. Nabiyev
  18. 80' H. Isayev E. Banguera
  19. 80' N. Karaklajic D. Almeida
  20. 85' 0-3 R. Viegas
  21. FT0-3

Đội hình

Kapaz HLV: A. Bağırov
  1. 22M. Huseynov
  2. 9Pachu ▼ 37'
  3. 29D. Verdasca
  4. 12M. Ba
  5. 27M. Isayev
  6. 88S. Seyidov
  7. 77F. Nabiyev ▼ 71'
  8. 38Jefferson Maciel
  9. 24O. Onanuga ▼ 65'
  10. 11Vitor Feijao ▼ 65'
  11. 10R. Ohori ▼ 65'

Dự bị 12

  1. 1K. Rosa ▲ 37'
  2. 99A. Samadov ▲ 65'
  3. 5R. Huseynli
  4. 7E. Shahverdiyev ▲ 65'
  5. 17U. Samadov
  6. 23F. Kalantarov
  7. 66A. Atakishiyev
  8. 15R. Mammadov
  9. 20E. Abilov
  10. 55D. Dongo ▲ 65'
  11. 21S. Shafiyev ▲ 71'
  12. 53S. Asurov
Imisli FK HLV: F. Namazov
  1. 33A. Sinenko
  2. 21A. Agazada ▼ 70'
  3. 23Diogo Rollo
  4. 11V. Ganbarov ▼ 38'
  5. 19A. Salahly
  6. 9D. Almeida ▼ 80'
  7. 6M. Yaw ▼ 46'
  8. 7Juninho
  9. 94R. Viegas
  10. 14Ronaldo
  11. 29E. Banguera ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 1H. Quliyev
  2. 5I. Inqilably ▲ 46'
  3. 77E. Rahimzada
  4. 44H. Isayev ▲ 80'
  5. 97K. Mahmudov ▲ 38'
  6. 22I. Aliyev
  7. 3T. Yusifli
  8. 17E. Morgan ▲ 70'
  9. 10N. Karaklajic ▲ 80'

Thống kê

12
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
33 75 - 25 +50 78
2
Qarabağ FK
33 71 - 27 +44 69
3
Turan
33 44 - 27 +17 59
4
Neftçi PFK
33 57 - 32 +25 59
5
Zira FK
33 43 - 36 +7 53
6
Araz-Naxçıvan PFK
33 44 - 58 -14 46
7
Sumgayit FK
33 45 - 49 -4 41
8
Şamaxı FK
33 31 - 40 -9 38
9
Imisli FK
33 23 - 43 -20 34
10
Kapaz
33 25 - 61 -36 27
11
Qabala
33 32 - 49 -17 27
12
Karvan
33 23 - 66 -43 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
25Ghi được23
61Thủng lưới40
0.76Bàn thắng mỗi trận0.72
6Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn10
14Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu