Qabala
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Imisli FK

Qabala vs Imisli FK

Tỷ số chung cuộc: Qabala 0-1 Imisli FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Qabala thắng 4, hòa 2, Imisli FK thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 27
Phong độ
WLLDW Qabala
DDLWL Imisli FK
  1. 22' I. Amoah
  2. 45' 0-1 Diogo Rollo
  3. HT0-1
  4. 46' S. Shahniyarov M. Musayev
  5. 67' I. Sangare N. Rashidov
  6. 69' D. Cardoso
  7. 73' M. Yaw I. Inqilably
  8. 82' N. Aliyev S. Keita
  9. 83' K. Mahmudov N. Karaklajic
  10. 89' E. Morgan
  11. 90'+4 A. Agazada D. Cardoso
  12. 90'+4 M. Tahirov Juninho
  13. FT0-1

Đội hình

Qabala HLV: Giorgi Chikhradze
  1. 1S. Agayev
  2. 28M. Musayev ▼ 46'
  3. 66N. Rashidov ▼ 67'
  4. 27E. Ahmadov
  5. 24I. Akinade
  6. 33S. Keita ▼ 82'
  7. 50A. Ba Loua
  8. 3Eduardo Kunde
  9. 16I. Amoah
  10. 14D. J. Massoumou
  11. 30P. Owusu

Dự bị 7

  1. 93R. Cafarov
  2. 11A. Mammadov
  3. 22F. Iskandarov
  4. 13N. Aliyev ▲ 82'
  5. 74S. Damadayev
  6. 10S. Shahniyarov ▲ 46'
  7. 12I. Sangare ▲ 67'
Imisli FK HLV: Casquilha
  1. 1H. Quliyev
  2. 19A. Salahly
  3. 5I. Inqilably ▼ 73'
  4. 94R. Viegas
  5. 10N. Karaklajic ▼ 83'
  6. 29E. Banguera
  7. 14Ronaldo
  8. 23Diogo Rollo
  9. 79D. Cardoso ▼ 90'
  10. 17E. Morgan
  11. 7Juninho ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 99I. Ali
  2. 21A. Agazada ▲ 90'
  3. 90R. Abbaszadeh
  4. 97K. Mahmudov ▲ 83'
  5. 70M. Tahirov ▲ 90'
  6. 44H. Isayev
  7. 11V. Qanbarov
  8. 20N. Huseynov
  9. 6M. Yaw ▲ 73'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
33 75 - 25 +50 78
2
Qarabağ FK
33 71 - 27 +44 69
3
Turan
33 44 - 27 +17 59
4
Neftçi PFK
33 57 - 32 +25 59
5
Zira FK
33 43 - 36 +7 53
6
Araz-Naxçıvan PFK
33 44 - 58 -14 46
7
Sumgayit FK
33 45 - 49 -4 41
8
Şamaxı FK
33 31 - 40 -9 38
9
Imisli FK
33 23 - 43 -20 34
10
Kapaz
33 25 - 61 -36 27
11
Qabala
33 32 - 49 -17 27
12
Karvan
33 23 - 66 -43 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
34Ghi được23
49Thủng lưới40
1Bàn thắng mỗi trận0.72
5Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn10
17Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu