Imisli FK vs Qabala
Tỷ số chung cuộc: Imisli FK 2-2 Qabala tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Imisli FK thắng 2, hòa 2, Qabala thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 8
- Phong độ
- DDLWL Imisli FK
- WLLDW Qabala
- 14' Ronaldo
- 31' M. Musayev
- 43' 0-1 D. J. Massoumou
- HT0-1
- 47' 0-2 I. Sangare
- 57' ▲ K. Mahmudov ▼ N. Karaklajic
- 57' ▲ E. Morgan ▼ I. Inqilably
- 61' Eduardo Kunde
- 73' N. Aliyev
- 74' Ronaldo 1-2
- 78' ▲ V. Qanbarov ▼ A. Agazada
- 80' D. Dos Santos 2-2
- 85' ▲ F. Iskandarov ▼ S. Shahniyarov
- 85' ▲ P. Quimbila ▼ D. J. Massoumou
- 86' S. Agayev
- 86' ▲ N. Rashidov ▼ E. Ahmadov
- 90'+3 ▲ I. Aliyev ▼ D. Dos Santos
- FT2-2
Đội hình
- 33A. Sinenko
- 5I. Inqilably ▼ 57'
- 21A. Agazada ▼ 78'
- 23Diogo Rollo
- 19A. Salahly
- 9D. Dos Santos ▼ 90'
- 10N. Karaklajic ▼ 57'
- 7Juninho
- 94R. Viegas
- 14Ronaldo
- 29E. Banguera
Dự bị 10
- 99I. Ali
- 1H. Quliyev
- 77E. Rahimzada
- 44H. Isayev
- 11V. Qanbarov ▲ 78'
- 27L. Rzayev
- 97K. Mahmudov ▲ 57'
- 22I. Aliyev ▲ 90'
- 3T. Yusifli
- 17E. Morgan ▲ 57'
- 1S. Agayev
- 28M. Musayev
- 13N. Aliyev
- 74S. Damadayev
- 14D. J. Massoumou ▼ 85'
- 10S. Shahniyarov ▼ 85'
- 27E. Ahmadov ▼ 86'
- 50A. Ba Loua
- 3Eduardo Kunde
- 12I. Sangare
- 6J. Sierra
Dự bị 10
- 94H. Hushanov
- 11A. Mammadov
- 22F. Iskandarov ▲ 85'
- 97E. Tagiyev
- 66N. Rashidov ▲ 86'
- 26E. Mustafayev
- 21Z. Shakarkhanov
- 17Q. Ramazanov
- 70P. Quimbila ▲ 85'
- 25N. Karimov
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 75 - 25 | +50 | 78 | |
| 2 | 33 | 71 - 27 | +44 | 69 | |
| 3 | 33 | 44 - 27 | +17 | 59 | |
| 4 | 33 | 57 - 32 | +25 | 59 | |
| 5 | 33 | 43 - 36 | +7 | 53 | |
| 6 | 33 | 44 - 58 | -14 | 46 | |
| 7 | 33 | 45 - 49 | -4 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 40 | -9 | 38 | |
| 9 | 33 | 23 - 43 | -20 | 34 | |
| 10 | 33 | 25 - 61 | -36 | 27 | |
| 11 | 33 | 32 - 49 | -17 | 27 | |
| 12 | 33 | 23 - 66 | -43 | 15 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu34
23Ghi được34
40Thủng lưới49
0.72Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn14
11Hiệp hai17