Qabala vs Imisli FK
Tỷ số chung cuộc: Qabala 3-2 Imisli FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 30 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Qabala thắng 4, hòa 2, Imisli FK thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 18
- Phong độ
- WLLDW Qabala
- DDLWL Imisli FK
- 7' 0-1 D. Dos Santos
- 27' D. J. Massoumou 1-1
- 45' D. J. Massoumou 2-1
- HT2-1
- 53' Yellow Card
- 60' 2-2 D. Dos Santos
- 67' ▲ K. Mahmudov ▼ N. Karaklajic
- 67' ▲ H. Isayev ▼ A. Agazada
- 74' ▲ N. Aliyev ▼ S. Shahniyarov
- 74' ▲ Eduardo Kunde ▼ N. Rashidov
- 74' ▲ A. Ba Loua ▼ P. Owusu
- 84' Yellow Card
- 87' D. J. Massoumou 3-2
- 90' ▲ F. Iskandarov ▼ I. Akinade
- 90' ▲ I. Sangare ▼ D. J. Massoumou
- FT3-2
Đội hình
- 1S. Agayev
- 28M. Musayev
- 14D. J. Massoumou ▼ 90'
- 66N. Rashidov ▼ 74'
- 10S. Shahniyarov ▼ 74'
- 27E. Ahmadov
- 30P. Owusu ▼ 74'
- 16I. Amoah
- 6J. Sierra
- 33S. Keita
- 24I. Akinade ▼ 90'
Dự bị 12
- 94H. Hushanov
- 93R. Cafarov
- 11A. Mammadov
- 22F. Iskandarov ▲ 90'
- 74S. Damadayev
- 21Z. Shakarkhanov
- 50A. Ba Loua ▲ 74'
- 3Eduardo Kunde ▲ 74'
- 70P. Quimbila
- 12I. Sangare ▲ 90'
- 7T. Manafov
- 13N. Aliyev ▲ 74'
- 33A. Sinenko
- 5I. Inqilably
- 21A. Agazada ▼ 67'
- 23Diogo Rollo
- 19A. Salahly
- 9D. Dos Santos
- 10N. Karaklajic ▼ 67'
- 7Juninho
- 94R. Viegas
- 14Ronaldo
- 29E. Banguera
Dự bị 7
- 1H. Quliyev
- 77E. Rahimzada
- 70M. Tahirov
- 44H. Isayev ▲ 67'
- 97K. Mahmudov ▲ 67'
- 3T. Yusifli
- 30K. Mursalli
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 75 - 25 | +50 | 78 | |
| 2 | 33 | 71 - 27 | +44 | 69 | |
| 3 | 33 | 44 - 27 | +17 | 59 | |
| 4 | 33 | 57 - 32 | +25 | 59 | |
| 5 | 33 | 43 - 36 | +7 | 53 | |
| 6 | 33 | 44 - 58 | -14 | 46 | |
| 7 | 33 | 45 - 49 | -4 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 40 | -9 | 38 | |
| 9 | 33 | 23 - 43 | -20 | 34 | |
| 10 | 33 | 25 - 61 | -36 | 27 | |
| 11 | 33 | 32 - 49 | -17 | 27 | |
| 12 | 33 | 23 - 66 | -43 | 15 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu32
34Ghi được23
49Thủng lưới40
1Bàn thắng mỗi trận0.72
5Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn10
17Hiệp hai11