Neftçi PFK vs Imisli FK
Tỷ số chung cuộc: Neftçi PFK 6-0 Imisli FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 20 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Neftçi PFK thắng 2, hòa 1, Imisli FK thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 25
- Phong độ
- WLWWW Neftçi PFK
- DLWLL Imisli FK
- 12' Breno Almeida 1-0
- 15' I. Faraj 2-0
- 19' E. Safarov 3-0
- 43' Juninho
- HT3-0
- 46' ▲ S. D'Almeida ▼ I. Mathew
- 46' ▲ L. Ortiz ▼ M. Seck
- 46' ▲ A. Agazada ▼ D. Cardoso
- 51' I. Faraj 4-0
- 55' E. Mahmudov 5-0
- 60' E. Safarov 6-0
- 65' ▲ E. Balayev ▼ K. Piric
- 70' ▲ A. Curci ▼ I. Faraj
- 70' ▲ K. Mursalli ▼ N. Karaklajic
- 75' ▲ E. Camalov ▼ E. Safarov
- 82' ▲ K. Mahmudov ▼ D. Dos Santos
- 82' ▲ H. Isayev ▼ Diogo Rollo
- FT6-0
Đội hình
- 13K. Piric ▼ 65'
- 8E. Mahmudov
- 17M. Khachayev
- 7E. Safarov ▼ 75'
- 24M. Seck ▼ 46'
- 5Igor Ribeiro
- 18I. Mathew ▼ 46'
- 33Breno Almeida
- 70A. Shtogrin
- 11I. Faraj ▼ 70'
- 10F. Vargas
Dự bị 12
- 1E. Balayev ▲ 65'
- 81M. Hasanov
- 4E. Camalov ▲ 75'
- 19A. Salyanskiy
- 47M. Mammadov
- 14E. Kuc
- 77F. Sacko
- 6S. D'Almeida ▲ 46'
- 27C. Costin
- 22L. Ortiz ▲ 46'
- 23J. Rezabala
- 28A. Curci ▲ 70'
- 33A. Sinenko
- 19A. Salahly
- 3T. Yusifli
- 94R. Viegas
- 10N. Karaklajic ▼ 70'
- 14Ronaldo
- 9D. Dos Santos ▼ 82'
- 23Diogo Rollo ▼ 82'
- 79D. Cardoso ▼ 46'
- 17E. Morgan
- 7Juninho
Dự bị 11
- 1H. Quliyev
- 99I. Ali
- 21A. Agazada ▲ 46'
- 90R. Abbaszadeh
- 97K. Mahmudov ▲ 82'
- 47O. Faracov
- 5I. Inqilably
- 44H. Isayev ▲ 82'
- 11V. Qanbarov
- 30K. Mursalli ▲ 70'
- 20N. Huseynov
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 75 - 25 | +50 | 78 | |
| 2 | 33 | 71 - 27 | +44 | 69 | |
| 3 | 33 | 44 - 27 | +17 | 59 | |
| 4 | 33 | 57 - 32 | +25 | 59 | |
| 5 | 33 | 43 - 36 | +7 | 53 | |
| 6 | 33 | 44 - 58 | -14 | 46 | |
| 7 | 33 | 45 - 49 | -4 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 40 | -9 | 38 | |
| 9 | 33 | 23 - 43 | -20 | 34 | |
| 10 | 33 | 25 - 61 | -36 | 27 | |
| 11 | 33 | 32 - 49 | -17 | 27 | |
| 12 | 33 | 23 - 66 | -43 | 15 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu32
57Ghi được23
32Thủng lưới40
1.73Bàn thắng mỗi trận0.72
13Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn10
35Hiệp hai11