Imisli FK
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Neftçi PFK

Imisli FK vs Neftçi PFK

Tỷ số chung cuộc: Imisli FK 0-0 Neftçi PFK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 22 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Imisli FK thắng 1, hòa 1, Neftçi PFK thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 2
Phong độ
DLWLL Imisli FK
WLWWW Neftçi PFK
  1. 42' Juninho
  2. 45'+2 J. Rezabala
  3. HT0-0
  4. 46' E. Kuc S. D'Almeida
  5. 62' A. Agazada E. Morgan
  6. 63' A. Curci I. Faraj
  7. 69' E. Safarov E. Mahmudov
  8. 69' L. Ortiz J. Rezabala
  9. 77' A. Salyanskiy M. Seck
  10. 78' I. Inqilably V. Qanbarov
  11. 86' N. Karaklajic Juninho
  12. 89' D. Almeida
  13. 90'+6 E. Safarov
  14. FT0-0

Đội hình

Imisli FK HLV: Casquilha
  1. 33A. Sinenko
  2. 23Diogo Rollo
  3. 11V. Qanbarov ▼ 78'
  4. 19A. Salahly
  5. 3T. Jafarli
  6. 17E. Morgan ▼ 62'
  7. 9D. Dos Santos
  8. 6M. Yaw
  9. 7Juninho ▼ 86'
  10. 94R. Viegas
  11. 14Ronaldo

Dự bị 10

  1. 99I. Ali
  2. 1H. Quliyev
  3. 5I. Inqilably ▲ 78'
  4. 77E. Rahimzada
  5. 21A. Agazada ▲ 62'
  6. 44H. Isayev
  7. 27L. Rzayev
  8. 97K. Mahmudov
  9. 30K. Mursalli
  10. 10N. Karaklajic ▲ 86'
Neftçi PFK HLV: Yuri Vernidub
  1. 13K. Piric
  2. 8E. Mahmudov ▼ 69'
  3. 24M. Seck ▼ 77'
  4. 9B. Sambou
  5. 15E. Badalov
  6. 23J. Rezabala ▼ 69'
  7. 10F. Vargas
  8. 77F. Sacko
  9. 6S. D'Almeida ▼ 46'
  10. 11I. Faraj ▼ 63'
  11. 5Igor Ribeiro

Dự bị 12

  1. 93R. Cafarov
  2. 1E. Balayev
  3. 7E. Safarov ▲ 69'
  4. 14E. Kuc ▲ 46'
  5. 47M. Mammadov
  6. 4E. Camalov
  7. 19A. Salyanskiy ▲ 77'
  8. 17M. Khachayev
  9. 27C. Costin
  10. 22L. Ortiz ▲ 69'
  11. 28A. Curci ▲ 63'
  12. 36H. Mahmudov

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
33 75 - 25 +50 78
2
Qarabağ FK
33 71 - 27 +44 69
3
Turan
33 44 - 27 +17 59
4
Neftçi PFK
33 57 - 32 +25 59
5
Zira FK
33 43 - 36 +7 53
6
Araz-Naxçıvan PFK
33 44 - 58 -14 46
7
Sumgayit FK
33 45 - 49 -4 41
8
Şamaxı FK
33 31 - 40 -9 38
9
Imisli FK
33 23 - 43 -20 34
10
Kapaz
33 25 - 61 -36 27
11
Qabala
33 32 - 49 -17 27
12
Karvan
33 23 - 66 -43 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
23Ghi được57
40Thủng lưới32
0.72Bàn thắng mỗi trận1.73
13Giữ sạch lưới13
10Trên 2.5 bàn18
11Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu