Neftçi PFK vs Imisli FK
Tỷ số chung cuộc: Neftçi PFK 2-3 Imisli FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Neftçi PFK thắng 2, hòa 1, Imisli FK thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 12
- Phong độ
- WLWWW Neftçi PFK
- DLWLL Imisli FK
- 11' V. Aboubakar11m 1-0
- 13' 1-1 E. Morgan
- 31' E. Badalov
- 45' M. Yaw
- HT1-1
- 55' Ronaldo
- 60' E. Mahmudov 2-1
- 60' ▲ A. Agazada ▼ M. Yaw
- 64' 2-2 Diogo Rollo
- 65' A. Salahly
- 67' ▲ M. Khachayev ▼ F. Sacko
- 67' ▲ L. Ortiz ▼ M. Seck
- 67' ▲ B. Sambou ▼ J. Rezabala
- 76' ▲ A. Salyanskiy ▼ V. Aboubakar
- 81' ▲ I. Inqilably ▼ N. Karaklajic
- 81' ▲ I. Aliyev ▼ D. Dos Santos
- 88' 2-3 E. Banguera
- 90'+3 ▲ M. Mammadov ▼ F. Vargas
- 90'+3 ▲ H. Isayev ▼ Juninho
- FT2-3
Đội hình
- 13K. Piric
- 8E. Mahmudov
- 24M. Seck ▼ 67'
- 15E. Badalov
- 23J. Rezabala ▼ 67'
- 10F. Vargas ▼ 90'
- 77F. Sacko ▼ 67'
- 11I. Faraj
- 5Igor Ribeiro
- 18I. Mathew
- 45V. Aboubakar ▼ 76'
Dự bị 10
- 93R. Cafarov
- 1E. Balayev
- 7E. Safarov
- 9B. Sambou ▲ 67'
- 19A. Salyanskiy ▲ 76'
- 47M. Mammadov ▲ 90'
- 17M. Khachayev ▲ 67'
- 6S. D'Almeida
- 27C. Costin
- 22L. Ortiz ▲ 67'
- 33A. Sinenko
- 23Diogo Rollo
- 19A. Salahly
- 17E. Morgan
- 9D. Dos Santos ▼ 81'
- 6M. Yaw ▼ 60'
- 10N. Karaklajic ▼ 81'
- 7Juninho ▼ 90'
- 94R. Viegas
- 14Ronaldo
- 29E. Banguera
Dự bị 11
- 99I. Ali
- 1H. Quliyev
- 5I. Inqilably ▲ 81'
- 77E. Rahimzada
- 21A. Agazada ▲ 60'
- 70M. Tahirov
- 44H. Isayev ▲ 90'
- 97K. Mahmudov
- 22I. Aliyev ▲ 81'
- 3T. Yusifli
- 30K. Mursalli
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 75 - 25 | +50 | 78 | |
| 2 | 33 | 71 - 27 | +44 | 69 | |
| 3 | 33 | 44 - 27 | +17 | 59 | |
| 4 | 33 | 57 - 32 | +25 | 59 | |
| 5 | 33 | 43 - 36 | +7 | 53 | |
| 6 | 33 | 44 - 58 | -14 | 46 | |
| 7 | 33 | 45 - 49 | -4 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 40 | -9 | 38 | |
| 9 | 33 | 23 - 43 | -20 | 34 | |
| 10 | 33 | 25 - 61 | -36 | 27 | |
| 11 | 33 | 32 - 49 | -17 | 27 | |
| 12 | 33 | 23 - 66 | -43 | 15 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu32
57Ghi được23
32Thủng lưới40
1.73Bàn thắng mỗi trận0.72
13Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn10
35Hiệp hai11