Sabah FK (Azerbaijan)
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sumgayit FK

Sabah FK (Azerbaijan) vs Sumgayit FK

Tỷ số chung cuộc: Sabah FK (Azerbaijan) 3-1 Sumgayit FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 19 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sabah FK (Azerbaijan) thắng 5, hòa 4, Sumgayit FK thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 25
Phong độ
WLWWW Sabah FK (Azerbaijan)
LLLLL Sumgayit FK
  1. 24' K. Parris 1-0
  2. 34' K. Parris
  3. HT1-0
  4. 49' J. Mickels 2-0
  5. 60' R. Ahmadzada R. Vasquez
  6. 60' N. Ninkovic M. Murata
  7. 68' N. Simon A. Jankovic
  8. 71' V. Simic 3-0
  9. 74' J. Sekidika K. Parris
  10. 74' H. Haqverdi R. Senhadji
  11. 74' N. Ahmadzada A. Ramalingom
  12. 84' A. Khaybulaev U. Rakhmonaliyev
  13. 84' K. Aliyev V. Simic
  14. 84' Z. Ould Khaled A. Isayev
  15. 87' O. Mbina J. Mickels
  16. 90' 3-1 N. Simon
  17. FT3-1

Đội hình

Sabah FK (Azerbaijan) HLV: Valdas Dambrauskas
  1. 92S. Pokatilov
  2. 10A. Isayev▼ 84'
  3. 20J. Mickels▼ 87'
  4. 21V. Simic▼ 84'
  5. 40Ygor Nogueira
  6. 80A. Zedadka
  7. 3S. Solvet
  8. 27T. Puchacz
  9. 13I. Lepinjica
  10. 11K. Parris▼ 74'
  11. 7U. Rakhmonaliyev▼ 84'

Dự bị 12

  1. 55N. Mehbaliyev
  2. 12R. Ayyubov
  3. 17T. Mutallimov
  4. 2A. Seydiyev
  5. 5R. Dashdamirov
  6. 6A. Khaybulaev▲ 84'
  7. 9K. Aliyev▲ 84'
  8. 70J. Sekidika▲ 74'
  9. 22Z. Ould Khaled▲ 84'
  10. 99O. Mbina▲ 87'
  11. 53Andrey
  12. 83S. Ende
Sumgayit FK HLV: Sasa Ilic
  1. 22K. Farzullayev
  2. 8S. Abdullazada
  3. 75N. Orujov
  4. 97V. Pashayev
  5. 9A. Ramalingom▼ 74'
  6. 72R. Senhadji▼ 74'
  7. 6C. Badolo
  8. 33D. Beskorovaynyi
  9. 23R. Vasquez▼ 60'
  10. 71M. Murata▼ 60'
  11. 11A. Jankovic▼ 68'

Dự bị 10

  1. 12M. Agamaliyev
  2. 56A. Arixov
  3. 3H. Haqverdi▲ 74'
  4. 7R. Ahmadzada▲ 60'
  5. 29E. Mustafaev
  6. 24S. Muradly
  7. 21N. Ahmadzada▲ 74'
  8. 37N. Orujali
  9. 10N. Ninkovic▲ 60'
  10. 95N. Simon▲ 68'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
33 75 - 25 +50 78
2
Qarabağ FK
33 71 - 27 +44 69
3
Turan
33 44 - 27 +17 59
4
Neftçi PFK
33 57 - 32 +25 59
5
Zira FK
33 43 - 36 +7 53
6
Araz-Naxçıvan PFK
33 44 - 58 -14 46
7
Sumgayit FK
33 45 - 49 -4 41
8
Şamaxı FK
33 31 - 40 -9 38
9
Imisli FK
33 23 - 43 -20 34
10
Kapaz
33 25 - 61 -36 27
11
Qabala
33 32 - 49 -17 27
12
Karvan
33 23 - 66 -43 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu32
86Ghi được42
35Thủng lưới49
2.21Bàn thắng mỗi trận1.31
15Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn18
43Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu