Sabah FK (Azerbaijan) vs Sumgayit FK
Tỷ số chung cuộc: Sabah FK (Azerbaijan) 2-0 Sumgayit FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sabah FK (Azerbaijan) thắng 5, hòa 4, Sumgayit FK thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 35
- Sân vận động
- Bank Respublika Arena, Masazir
- Phong độ
- WLWWW Sabah FK (Azerbaijan)
- LLLLL Sumgayit FK
- 14' ▲ T. Mossi ▼ R. Muradov
- 35' M. Xaçayevphản lưới 1-0
- HT1-0
- 55' ▲ E. Sorga ▼ C. Ninga
- 55' ▲ K. Aliev ▼ Octávio
- 58' E. Sorga
- 66' ▲ A. Nuriyev ▼ N. Ələsgərov
- 66' ▲ X. Əliyev ▼ T. Mütəllimov
- 74' E. Badalov
- 78' ▲ A. Süleymanlı ▼ A. Dosso
- 79' ▲ Christian ▼ J. Sekidika
- 89' ▲ R. Daşdəmirov ▼ A. Guliev
- 89' ▲ O. Timilehin ▼ E. Apeh
- 90'+1 M. Hadhoudi
- 90'+1 A. Nuriyev 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1Y. İmanov
- 7B. Letić
- 2A. Seydiyev
- 3Jon Irazábal
- 24M. Hadhoudi
- 10N. Ələsgərov▼ 66'
- 4E. Camalov
- 8A. Guliev▼ 89'
- 17T. Mütəllimov▼ 66'
- 70J. Sekidika▼ 79'
- 19E. Apeh▼ 89'
Dự bị 10
- 9A. Nuriyev▲ 66'
- 88X. Əliyev▲ 66'
- 15Christian▲ 79'
- 5R. Daşdəmirov▲ 89'
- 90O. Timilehin▲ 89'
- 6A. Xaybulayev
- 16R. Samiqullin
- 40R. Rüstəmli
- 53F. Məmmədli
- 55N. Mehbalıyev
- 1M. Cənnətov
- 14E. Bədəlov
- 4Easah Suliman
- 17M. Xaçayev
- 8S. Abdullazadə
- 12A. Dosso▼ 78'
- 19R. Kehat
- 58Octávio▼ 55'
- 71M. Murata
- 11C. Ninga▼ 55'
- 7R. Muradov▼ 14'
Dự bị 8
- 60T. Mossi▲ 14'
- 9E. Sorga▲ 55'
- 10K. Aliev▲ 55'
- 20A. Süleymanlı▲ 78'
- 6V. Mustafayev
- 21N. Əhmədzadə
- 32M. Ağamaliyev
- 36X. Fərzullayev
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 97 - 37 | +60 | 83 | |
| 2 | 36 | 33 - 22 | +11 | 58 | |
| 3 | 36 | 50 - 40 | +10 | 58 | |
| 4 | 36 | 37 - 38 | -1 | 57 | |
| 5 | 36 | 51 - 40 | +11 | 56 | |
| 6 | 36 | 53 - 53 | 0 | 48 | |
| 7 | 36 | 50 - 60 | -10 | 42 | |
| 8 | 36 | 31 - 50 | -19 | 36 | |
| 9 | 36 | 39 - 67 | -28 | 35 | |
| 10 | 36 | 30 - 64 | -34 | 26 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu42
73Ghi được51
62Thủng lưới45
1.59Bàn thắng mỗi trận1.21
13Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai28