Sumgayit FK
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Sabah FK (Azerbaijan)

Sumgayit FK vs Sabah FK (Azerbaijan)

Tỷ số chung cuộc: Sumgayit FK 1-3 Sabah FK (Azerbaijan) tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 22 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sumgayit FK thắng 1, hòa 4, Sabah FK (Azerbaijan) thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 16
Phong độ
LLLLL Sumgayit FK
WLWWW Sabah FK (Azerbaijan)
  1. 9' R. Ahmadzada
  2. 16' R. Vasquez
  3. 27' 0-1 V. Simic
  4. HT0-1
  5. 50' 0-2 V. Simic
  6. 55' A. Ramalingom
  7. 62' 0-3 Keffelphản lưới
  8. 66' R. Vasquez 1-3
  9. 88' S. Abdullazada
  10. 90'+6 N. Ninkovic
  11. FT1-3

Đội hình

Sumgayit FK HLV: V. Cavadov
  1. 22K. Farzullayev
  2. 8S. Abdullazada
  3. 23R. Vasquez
  4. 75N. Orujov
  5. 7R. Ahmadzada
  6. 9A. Ramalingom
  7. 14P. Pinto
  8. 71M. Murata
  9. 80Keffel
  10. 3H. Haqverdi
  11. 95N. Simon

Dự bị 8

  1. 1M. Cannatov
  2. 56A. Arixov
  3. 64K. Feyziyev
  4. 66R. Aliyev
  5. 37N. Orujali
  6. 19R. Kehat
  7. 10N. Ninkovic
  8. 11A. Jankovic
Sabah FK (Azerbaijan) HLV: Valdas Dambrauskas
  1. 92S. Pokatilov
  2. 40Ygor Nogueira
  3. 13I. Lepinjica
  4. 88K. Aliyev
  5. 33U. Rakhmonaliyev
  6. 80A. Zedadka
  7. 3S. Solvet
  8. 21V. Simic
  9. 27T. Puchacz
  10. 19A. Malouda
  11. 46A. Isayev

Dự bị 10

  1. 72R. Samigullin
  2. 12R. Ayyubov
  3. 17T. Mutallimov
  4. 2A. Seydiyev
  5. 5R. Dashdamirov
  6. 6A. Khaybulaev
  7. 89C. Mukhtarov
  8. 70J. Sekidika
  9. 11K. Parris
  10. 53Andrey

Thống kê

05
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
33 75 - 25 +50 78
2
Qarabağ FK
33 71 - 27 +44 69
3
Turan
33 44 - 27 +17 59
4
Neftçi PFK
33 57 - 32 +25 59
5
Zira FK
33 43 - 36 +7 53
6
Araz-Naxçıvan PFK
33 44 - 58 -14 46
7
Sumgayit FK
33 45 - 49 -4 41
8
Şamaxı FK
33 31 - 40 -9 38
9
Imisli FK
33 23 - 43 -20 34
10
Kapaz
33 25 - 61 -36 27
11
Qabala
33 32 - 49 -17 27
12
Karvan
33 23 - 66 -43 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu39
42Ghi được86
49Thủng lưới35
1.31Bàn thắng mỗi trận2.21
8Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu