Sumgayit FK
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Şamaxı FK

Sumgayit FK vs Şamaxı FK

Tỷ số chung cuộc: Sumgayit FK 0-1 Şamaxı FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 13 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sumgayit FK thắng 2, hòa 1, Şamaxı FK thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 24
Phong độ
LLLLL Sumgayit FK
LLDDW Şamaxı FK
  1. 18' A. Moumini
  2. 34' David Santos
  3. 39' E. Mustafaev
  4. 40' A. Tircoveanu
  5. 42' D. Beskorovaynyi
  6. HT0-0
  7. 46' N. Orujov A. Moumini
  8. 63' N. Ninkovic N. Simon
  9. 63' A. Jankovic N. Ahmadzada
  10. 63' C. Badolo E. Mustafaev
  11. 68' V. Pashayev Keffel
  12. 68' E. Adilkhanov A. Tircoveanu
  13. 78' 0-1 K. Rossi
  14. 87' A. Msanga D. Balau
  15. 90'+4 R. Fernandes O. Mammadov
  16. FT0-1

Đội hình

Sumgayit FK HLV: Sasa Ilic
  1. 22K. Farzullayev
  2. 7R. Ahmadzada
  3. 9A. Ramalingom
  4. 72R. Senhadji
  5. 71M. Murata
  6. 80Keffel ▼ 68'
  7. 25A. Moumini ▼ 46'
  8. 21N. Ahmadzada ▼ 63'
  9. 95N. Simon ▼ 63'
  10. 29E. Mustafaev ▼ 63'
  11. 33D. Beskorovaynyi

Dự bị 12

  1. 1M. Cannatov
  2. 12M. Agamaliyev
  3. 8S. Abdullazada
  4. 37N. Orujali
  5. 97V. Pashayev ▲ 68'
  6. 23R. Vasquez
  7. 75N. Orujov ▲ 46'
  8. 24S. Muradly
  9. 10N. Ninkovic ▲ 63'
  10. 11A. Jankovic ▲ 63'
  11. 3H. Haqverdi
  12. 6C. Badolo ▲ 63'
Şamaxı FK HLV: Aykhan Abbasov
  1. 1Ricardo Fernandes
  2. 82R. Abbasov
  3. 10A. Tircoveanu ▼ 68'
  4. 3V. Veremeev
  5. 97O. Mammadov ▼ 90'
  6. 9K. Rossi
  7. 13R. Apolinario
  8. 11D. Balau ▼ 87'
  9. 4Cezar
  10. 44David Santos
  11. 2A. Rzayev

Dự bị 12

  1. 62A. Seyiahmadov
  2. 99S. Hashimov
  3. 17R. Maharramli
  4. 5A. Agcabayov
  5. 7E. Adilkhanov ▲ 68'
  6. 8A. Msanga ▲ 87'
  7. 80H. Ismayilov
  8. 27E. Suleymanov
  9. 19A. Shuaibu
  10. 21B. Ismayilov
  11. 77N. Mehraliyev
  12. 88R. Fernandes ▲ 90'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
33 75 - 25 +50 78
2
Qarabağ FK
33 71 - 27 +44 69
3
Turan
33 44 - 27 +17 59
4
Neftçi PFK
33 57 - 32 +25 59
5
Zira FK
33 43 - 36 +7 53
6
Araz-Naxçıvan PFK
33 44 - 58 -14 46
7
Sumgayit FK
33 45 - 49 -4 41
8
Şamaxı FK
33 31 - 40 -9 38
9
Imisli FK
33 23 - 43 -20 34
10
Kapaz
33 25 - 61 -36 27
11
Qabala
33 32 - 49 -17 27
12
Karvan
33 23 - 66 -43 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
42Ghi được31
49Thủng lưới40
1.31Bàn thắng mỗi trận0.94
8Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu