Sumgayit FK
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Şamaxı FK

Sumgayit FK vs Şamaxı FK

Tỷ số chung cuộc: Sumgayit FK 1-1 Şamaxı FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 29 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sumgayit FK thắng 3, hòa 2, Şamaxı FK thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 3
Phong độ
LLLLL Sumgayit FK
LLDDW Şamaxı FK
  1. 7' E. Suleymanov
  2. 23' Keffel
  3. HT0-0
  4. 46' A. Msanga E. Suleymanov
  5. 57' A. Jankovic M. Murata
  6. 63' R. Apolinariophản lưới 1-0
  7. 67' N. Ninkovic A. Ramalingom
  8. 74' E. Adilkhanov R. Maharramli
  9. 74' A. Shuaibu K. Rossi
  10. 76' 1-1 E. Adilkhanov
  11. 84' K. Quliyev R. Vasquez
  12. 84' A. Suleymanly Keffel
  13. 84' R. Rustamli R. Kehat
  14. 86' O. Mammadov A. Tircoveanu
  15. 86' Antonio Lara V. Veremeev
  16. FT1-1

Đội hình

Sumgayit FK HLV: Sasa Ilic
  1. 1M. Cannatov
  2. 8S. Abdullazada
  3. 19R. Kehat ▼ 84'
  4. 23R. Vasquez ▼ 84'
  5. 7R. Ahmadzada
  6. 9A. Ramalingom ▼ 67'
  7. 14P. Pinto
  8. 72R. Senhadji
  9. 71M. Murata ▼ 57'
  10. 80Keffel ▼ 84'
  11. 25A. Moumini

Dự bị 12

  1. 22K. Farzullayev
  2. 56A. Arixov
  3. 30K. Quliyev ▲ 84'
  4. 20A. Suleymanly ▲ 84'
  5. 21N. Ahmadzada
  6. 47H. Xidirov
  7. 66R. Aliyev
  8. 75N. Orujov
  9. 97V. Pashayev
  10. 10N. Ninkovic ▲ 67'
  11. 11A. Jankovic ▲ 57'
  12. 6R. Rustamli ▲ 84'
Şamaxı FK HLV: Aykhan Abbasov
  1. 1Ricardo Fernandes
  2. 17R. Maharramli ▼ 74'
  3. 82R. Abbasov
  4. 5A. Agcabayov
  5. 10A. Tircoveanu ▼ 86'
  6. 3V. Veremeev ▼ 86'
  7. 27E. Suleymanov ▼ 46'
  8. 9K. Rossi ▼ 74'
  9. 13R. Apolinario
  10. 11D. Balau
  11. 44David Santos

Dự bị 10

  1. 62A. Seyiahmadov
  2. 99S. Hashimov
  3. 7E. Adilkhanov ▲ 74'
  4. 8A. Msanga ▲ 46'
  5. 97O. Mammadov ▲ 86'
  6. 19A. Shuaibu ▲ 74'
  7. 21B. Ismayilov
  8. 14R. Gafarov
  9. 24S. Muradly
  10. 6Antonio Lara ▲ 86'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
33 75 - 25 +50 78
2
Qarabağ FK
33 71 - 27 +44 69
3
Turan
33 44 - 27 +17 59
4
Neftçi PFK
33 57 - 32 +25 59
5
Zira FK
33 43 - 36 +7 53
6
Araz-Naxçıvan PFK
33 44 - 58 -14 46
7
Sumgayit FK
33 45 - 49 -4 41
8
Şamaxı FK
33 31 - 40 -9 38
9
Imisli FK
33 23 - 43 -20 34
10
Kapaz
33 25 - 61 -36 27
11
Qabala
33 32 - 49 -17 27
12
Karvan
33 23 - 66 -43 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
42Ghi được31
49Thủng lưới40
1.31Bàn thắng mỗi trận0.94
8Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu