Şamaxı FK
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Sumgayit FK

Şamaxı FK vs Sumgayit FK

Tỷ số chung cuộc: Şamaxı FK 1-2 Sumgayit FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Şamaxı FK thắng 4, hòa 1, Sumgayit FK thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 13
Phong độ
LLDDW Şamaxı FK
LLLLL Sumgayit FK
  1. 38' N. Orujov
  2. HT0-0
  3. 46' A. Jankovic N. Orujov
  4. 62' R. Vasquez
  5. 62' S. Ilic
  6. 67' E. Adilkhanov O. Mammadov
  7. 68' A. Moumini
  8. 70' K. Rossi 1-0
  9. 76' N. Ninkovic M. Murata
  10. 76' N. Simon R. Kehat
  11. 83' R. Maharramli D. Balau
  12. 83' H. Ismayilov R. Abbasov
  13. 83' N. Ahmadzada A. Moumini
  14. 88' Ricardo Fernandes
  15. 88' Antonio Lara R. Apolinario
  16. 88' A. Shuaibu K. Rossi
  17. 88' 1-1 A. Jankovic
  18. 90'+2 A. Ramalingom
  19. 90' 1-2 A. Ramalingom
  20. FT1-2

Đội hình

Şamaxı FK HLV: Aykhan Abbasov
  1. 1Ricardo Fernandes
  2. 5A. Agcabayov
  3. 97O. Mammadov ▼ 67'
  4. 82R. Abbasov ▼ 83'
  5. 9K. Rossi ▼ 88'
  6. 3V. Veremeev
  7. 13R. Apolinario ▼ 88'
  8. 11D. Balau ▼ 83'
  9. 4Cezar
  10. 44David Santos
  11. 8A. Msanga

Dự bị 12

  1. 62A. Seyiahmadov
  2. 99S. Hashimov
  3. 17R. Maharramli ▲ 83'
  4. 80H. Ismayilov ▲ 83'
  5. 21B. Ismayilov
  6. 27E. Suleymanov
  7. 7E. Adilkhanov ▲ 67'
  8. 77N. Mehraliyev
  9. 24S. Muradly
  10. 90D. Mansumov
  11. 6Antonio Lara ▲ 88'
  12. 19A. Shuaibu ▲ 88'
Sumgayit FK HLV: Sasa Ilic
  1. 1M. Cannatov
  2. 7R. Ahmadzada
  3. 8S. Abdullazada
  4. 75N. Orujov ▼ 46'
  5. 19R. Kehat ▼ 76'
  6. 9A. Ramalingom
  7. 14P. Pinto
  8. 23R. Vasquez
  9. 71M. Murata ▼ 76'
  10. 80Keffel
  11. 25A. Moumini ▼ 83'

Dự bị 11

  1. 22K. Farzullayev
  2. 56A. Arixov
  3. 3H. Haqverdi
  4. 6R. Rustamli
  5. 21N. Ahmadzada ▲ 83'
  6. 66R. Aliyev
  7. 37N. Orujali
  8. 97V. Pashayev
  9. 10N. Ninkovic ▲ 76'
  10. 95N. Simon ▲ 76'
  11. 11A. Jankovic ▲ 46'

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
33 75 - 25 +50 78
2
Qarabağ FK
33 71 - 27 +44 69
3
Turan
33 44 - 27 +17 59
4
Neftçi PFK
33 57 - 32 +25 59
5
Zira FK
33 43 - 36 +7 53
6
Araz-Naxçıvan PFK
33 44 - 58 -14 46
7
Sumgayit FK
33 45 - 49 -4 41
8
Şamaxı FK
33 31 - 40 -9 38
9
Imisli FK
33 23 - 43 -20 34
10
Kapaz
33 25 - 61 -36 27
11
Qabala
33 32 - 49 -17 27
12
Karvan
33 23 - 66 -43 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
31Ghi được42
40Thủng lưới49
0.94Bàn thắng mỗi trận1.31
13Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu