Imisli FK
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Karvan

Imisli FK vs Karvan

Tỷ số chung cuộc: Imisli FK 1-1 Karvan tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 15 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Imisli FK thắng 3, hòa 4, Karvan thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 15
Phong độ
DDLWL Imisli FK
LLLDW Karvan
  1. 28' S. Sno
  2. 29' D. Dos Santos 1-0
  3. 39' 1-1 V. Abdullayev
  4. HT1-1
  5. 46' A. Abdullayev S. Sno
  6. 49' A. Abdullayev
  7. 63' R. Viegas
  8. 69' O. Doyeni
  9. 75' K. Mahmudov Juninho
  10. 84' A. Agazada N. Karaklajic
  11. 84' I. Inqilably M. Yaw
  12. 84' S. Durrant U. Cahangirov
  13. 90'+3 E. Turabov
  14. FT1-1

Đội hình

Imisli FK HLV: Casquilha
  1. 33A. Sinenko
  2. 19A. Salahly
  3. 44H. Isayev
  4. 94R. Viegas
  5. 10N. Karaklajic ▼ 84'
  6. 29E. Banguera
  7. 6M. Yaw ▼ 84'
  8. 9D. Dos Santos
  9. 23Diogo Rollo
  10. 17E. Morgan
  11. 7Juninho ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 1H. Quliyev
  2. 77E. Rahimzada
  3. 21A. Agazada ▲ 84'
  4. 97K. Mahmudov ▲ 75'
  5. 5I. Inqilably ▲ 84'
  6. 70M. Tahirov
  7. 27L. Rzayev
  8. 3T. Yusifli
  9. 30K. Mursalli
Karvan HLV: Azar Hashimov
  1. 99P. L. Goncalves Mateus
  2. 7A. Abdullayev
  3. 32E. Yunuszada
  4. 6V. Abdullayev
  5. 33E. Turabov
  6. 14U. Cahangirov ▼ 84'
  7. 2S. Sno ▼ 46'
  8. 11K. C. Spence
  9. 37M. Ngwisani
  10. 19G. Thompson
  11. 4O. Doyeni

Dự bị 11

  1. 25A. Bulud
  2. 42I. Qadirzada
  3. 13V. Masimov
  4. 22Q. Alizada
  5. 77A. Abdullayev ▲ 46'
  6. 5N. Chachashvili
  7. 12V. Rosa
  8. 3S. Irankhah
  9. 8P. Kings
  10. 10S. Durrant ▲ 84'
  11. 21I. Barker

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
33 75 - 25 +50 78
2
Qarabağ FK
33 71 - 27 +44 69
3
Turan
33 44 - 27 +17 59
4
Neftçi PFK
33 57 - 32 +25 59
5
Zira FK
33 43 - 36 +7 53
6
Araz-Naxçıvan PFK
33 44 - 58 -14 46
7
Sumgayit FK
33 45 - 49 -4 41
8
Şamaxı FK
33 31 - 40 -9 38
9
Imisli FK
33 23 - 43 -20 34
10
Kapaz
33 25 - 61 -36 27
11
Qabala
33 32 - 49 -17 27
12
Karvan
33 23 - 66 -43 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
23Ghi được23
40Thủng lưới66
0.72Bàn thắng mỗi trận0.7
13Giữ sạch lưới2
10Trên 2.5 bàn16
11Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu