Karvan vs Imisli FK
Tỷ số chung cuộc: Karvan 0-3 Imisli FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 19 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Karvan thắng 2, hòa 4, Imisli FK thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 5
- Phong độ
- LLLDW Karvan
- DDLWL Imisli FK
- 13' 0-1 D. Dos Santos
- 15' 0-2 E. Banguera
- 24' ▲ E. Turabov ▼ V. Rosa
- HT0-2
- 46' ▲ M. Ngwisani ▼ A. Abdullayev
- 53' E. Turabov
- 60' ▲ I. Qadirzada ▼ V. Abdullayev
- 60' ▲ K. C. Spence ▼ P. Kings
- 63' K. C. Spence
- 65' ▲ V. Qanbarov ▼ Juninho
- 65' ▲ E. Morgan ▼ M. Yaw
- 71' E. Yunuszada
- 79' ▲ I. Inqilably ▼ A. Agazada
- 80' 0-3 A. Salahly
- 81' ▲ Q. Alizada ▼ S. Durrant
- 85' ▲ E. Rahimzada ▼ N. Karaklajic
- 85' ▲ I. Aliyev ▼ D. Dos Santos
- FT0-3
Đội hình
- 1K. Ibrahimov
- 8P. Kings ▼ 60'
- 77A. Abdullayev ▼ 46'
- 32E. Yunuszada
- 6V. Abdullayev ▼ 60'
- 14U. Cahangirov
- 2S. Sno
- 12V. Rosa ▼ 24'
- 19G. Thompson
- 10S. Durrant ▼ 81'
- 4O. Doyeni
Dự bị 11
- 25A. Bulud
- 42I. Qadirzada ▲ 60'
- 5N. Chachashvili
- 33E. Turabov ▲ 24'
- 18S. Ahmadov
- 13V. Masimov
- 11K. C. Spence ▲ 60'
- 37M. Ngwisani ▲ 46'
- 22Q. Alizada ▲ 81'
- 3S. Irankhah
- 21I. Barker
- 33A. Sinenko
- 21A. Agazada ▼ 79'
- 23Diogo Rollo
- 44H. Isayev
- 19A. Salahly
- 9D. Dos Santos ▼ 85'
- 6M. Yaw ▼ 65'
- 10N. Karaklajic ▼ 85'
- 7Juninho ▼ 65'
- 14Ronaldo
- 29E. Banguera
Dự bị 9
- 99I. Ali
- 1H. Quliyev
- 5I. Inqilably ▲ 79'
- 77E. Rahimzada ▲ 85'
- 11V. Qanbarov ▲ 65'
- 97K. Mahmudov
- 22I. Aliyev ▲ 85'
- 3T. Yusifli
- 17E. Morgan ▲ 65'
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 75 - 25 | +50 | 78 | |
| 2 | 33 | 71 - 27 | +44 | 69 | |
| 3 | 33 | 44 - 27 | +17 | 59 | |
| 4 | 33 | 57 - 32 | +25 | 59 | |
| 5 | 33 | 43 - 36 | +7 | 53 | |
| 6 | 33 | 44 - 58 | -14 | 46 | |
| 7 | 33 | 45 - 49 | -4 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 40 | -9 | 38 | |
| 9 | 33 | 23 - 43 | -20 | 34 | |
| 10 | 33 | 25 - 61 | -36 | 27 | |
| 11 | 33 | 32 - 49 | -17 | 27 | |
| 12 | 33 | 23 - 66 | -43 | 15 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu32
23Ghi được23
66Thủng lưới40
0.7Bàn thắng mỗi trận0.72
2Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn10
11Hiệp hai11