Sabah FK (Azerbaijan)
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Neftçi PFK

Sabah FK (Azerbaijan) vs Neftçi PFK

Tỷ số chung cuộc: Sabah FK (Azerbaijan) 2-0 Neftçi PFK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 8 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sabah FK (Azerbaijan) thắng 5, hòa 4, Neftçi PFK thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 14
Phong độ
WWWLW Sabah FK (Azerbaijan)
WLWWW Neftçi PFK
  1. HT0-0
  2. 46' E. Mahmudov S. D'Almeida
  3. 58' A. Zedadka 1-0
  4. 61' F. Vargas V. Aboubakar
  5. 61' E. Kuc I. Mathew
  6. 61' J. Rezabala I. Faraj
  7. 77' J. Mickels 2-0
  8. 78' M. Seck
  9. 79' L. Ortiz M. Mammadov
  10. 82' K. Aliyev A. Malouda
  11. 82' A. Khaybulaev I. Lepinjica
  12. 85' J. Rezabala
  13. 87' A. Guliev A. Isayev
  14. 90'+1 A. Seydiyev A. Zedadka
  15. 90'+1 T. Mutallimov V. Simic
  16. FT2-0

Đội hình

Sabah FK (Azerbaijan) HLV: Valdas Dambrauskas
  1. 92S. Pokatilov
  2. 3S. Solvet
  3. 13I. Lepinjica ▼ 82'
  4. 19A. Malouda ▼ 82'
  5. 20J. Mickels
  6. 21V. Simic ▼ 90'
  7. 27T. Puchacz
  8. 33U. Rakhmonaliyev
  9. 40Ygor Nogueira
  10. 46A. Isayev ▼ 87'
  11. 80A. Zedadka ▼ 90'

Dự bị 11

  1. 55N. Mehbaliyev
  2. 72R. Samigullin
  3. 2A. Seydiyev ▲ 90'
  4. 5R. Dashdamirov
  5. 11K. Parris
  6. 88K. Aliyev ▲ 82'
  7. 53Andrey
  8. 17T. Mutallimov ▲ 90'
  9. 89C. Mukhtarov
  10. 6A. Khaybulaev ▲ 82'
  11. 8A. Guliev ▲ 87'
Neftçi PFK HLV: Yuri Vernidub
  1. 13K. Piric
  2. 5Igor Ribeiro
  3. 6S. D'Almeida ▼ 46'
  4. 9B. Sambou
  5. 11I. Faraj ▼ 61'
  6. 15E. Badalov
  7. 18I. Mathew ▼ 61'
  8. 24M. Seck
  9. 45V. Aboubakar ▼ 61'
  10. 47M. Mammadov ▼ 79'
  11. 77F. Sacko

Dự bị 11

  1. 1E. Balayev
  2. 93R. Cafarov
  3. 8E. Mahmudov ▲ 46'
  4. 10F. Vargas ▲ 61'
  5. 14E. Kuc ▲ 61'
  6. 17M. Khachayev
  7. 19A. Salyanskiy
  8. 22L. Ortiz ▲ 79'
  9. 23J. Rezabala ▲ 61'
  10. 27C. Costin
  11. 28A. Curci

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
33 75 - 25 +50 78
2
Qarabağ FK
33 71 - 27 +44 69
3
Turan
33 44 - 27 +17 59
4
Neftçi PFK
33 57 - 32 +25 59
5
Zira FK
33 43 - 36 +7 53
6
Araz-Naxçıvan PFK
33 44 - 58 -14 46
7
Sumgayit FK
33 45 - 49 -4 41
8
Şamaxı FK
33 31 - 40 -9 38
9
Imisli FK
33 23 - 43 -20 34
10
Kapaz
33 25 - 61 -36 27
11
Qabala
33 32 - 49 -17 27
12
Karvan
33 23 - 66 -43 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu33
86Ghi được57
35Thủng lưới32
2.21Bàn thắng mỗi trận1.73
15Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn18
43Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu