Sabah FK (Azerbaijan)
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Neftçi PFK

Sabah FK (Azerbaijan) vs Neftçi PFK

Tỷ số chung cuộc: Sabah FK (Azerbaijan) 0-0 Neftçi PFK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sabah FK (Azerbaijan) thắng 5, hòa 4, Neftçi PFK thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 11
Sân vận động
Bank Respublika Arena, Masazir
Phong độ
WWWLW Sabah FK (Azerbaijan)
WLWWW Neftçi PFK
  1. 32' E. Safarov
  2. HT0-0
  3. 66' J. Mickels
  4. 71' B. Letić T. Mütəllimov
  5. 71' N. Ələsgərov P. Šafranko
  6. 71' A. Conteh Raphael Guzzo
  7. 71' A. Əliyev M. Seck
  8. 77' A. Khaybulaev
  9. 78' Yuri Matias
  10. 83' S. Seyidov
  11. 83' X. Əliyev K. Parris
  12. 85' A. Shtohrin K. Lebon
  13. 85' E. Bogomolskiy D. Darboe
  14. 89' A. Nuriyev J. Sekidika
  15. 90'+3 A. Conteh
  16. 90'+2 M. Məmmədov R. Şeydayev
  17. FT0-0

Đội hình

Sabah FK (Azerbaijan) HLV: K. Rendulić
  1. 55N. Mehbalıyev
  2. 40Ygor Nogueira
  3. 2A. Seydiyev
  4. 3Jon Irazábal
  5. 20J. Mickels
  6. 17T. Mütəllimov ▼ 71'
  7. 77Ş. Seyidov
  8. 11K. Parris ▼ 83'
  9. 6A. Xaybulayev
  10. 18P. Šafranko ▼ 71'
  11. 70J. Sekidika ▼ 89'

Dự bị 10

  1. 7B. Letić ▲ 71'
  2. 10N. Ələsgərov ▲ 71'
  3. 88X. Əliyev ▲ 83'
  4. 9A. Nuriyev ▲ 89'
  5. 1Y. İmanov
  6. 4E. Camalov
  7. 5R. Daşdəmirov
  8. 22A. Rzayev
  9. 94R. Mirzəmmədov
  10. 99N. Kupusović
Neftçi PFK HLV: S. Abasov
  1. 93R. Cəfərov
  2. 23R. Bauer
  3. 99E. Koffi
  4. 44Yuri Matias
  5. 24M. Seck ▼ 71'
  6. 8E. Mahmudov
  7. 6Raphael Guzzo ▼ 71'
  8. 11K. Lebon ▼ 85'
  9. 13E. Səfərov
  10. 90R. Şeydayev ▼ 90'
  11. 22D. Darboe ▼ 85'

Dự bị 10

  1. 20A. Conteh ▲ 71'
  2. 7A. Əliyev ▲ 71'
  3. 88A. Shtohrin ▲ 85'
  4. 77E. Bogomolskiy ▲ 85'
  5. 47M. Məmmədov ▲ 90'
  6. 1E. Balayev
  7. 3H. Haqqverdi
  8. 4M. Tamás
  9. 30R. Samiqullin
  10. 91A. Salyanskiy

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qarabağ FK
36 86 - 19 +67 89
2
Zira FK
36 59 - 27 +32 74
3
Araz-Naxçıvan PFK
36 34 - 29 +5 58
4
Turan
36 45 - 39 +6 55
5
Sabah FK (Azerbaijan)
36 50 - 46 +4 48
6
Neftçi PFK
36 39 - 49 -10 43
7
Şamaxı FK
36 32 - 46 -14 36
8
Sumgayit FK
36 31 - 53 -22 33
9
Kapaz
36 28 - 65 -37 32
10
Səbail
36 28 - 59 -31 22
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu41
72Ghi được50
66Thủng lưới52
1.47Bàn thắng mỗi trận1.22
10Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn18
43Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu