Neftçi PFK
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sabah FK (Azerbaijan)

Neftçi PFK vs Sabah FK (Azerbaijan)

Tỷ số chung cuộc: Neftçi PFK 1-1 Sabah FK (Azerbaijan) tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 19 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neftçi PFK thắng 1, hòa 4, Sabah FK (Azerbaijan) thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 19
Sân vận động
Neftçi Arena, Baku
Phong độ
WLWWW Neftçi PFK
WWWLW Sabah FK (Azerbaijan)
  1. 39' S. Chakla
  2. HT0-0
  3. 54' M. Seck
  4. 55' V. Thill J. Mickels
  5. 55' X. Əliyev A. Guliev
  6. 64' A. Shtohrin E. Koffi
  7. 65' Yuri Matias
  8. 72' M. Məmmədov F. Ozobić
  9. 72' N. Kupusović P. Šafranko
  10. 77' 0-1 A. Salahlıphản lưới
  11. 79' A. Shtohrin 1-1
  12. 83' A. Nuriyev A. Xaybulayev
  13. 83' N. Ələsgərov J. Sekidika
  14. 85' R. Ohori E. Kuč
  15. 90'+3 R. Ohori
  16. FT1-1

Đội hình

Neftçi PFK HLV: S. Abasov
  1. 1E. Balayev
  2. 19A. Salahlı
  3. 99E. Koffi ▼ 64'
  4. 44Yuri Matias
  5. 3H. Haqverdi
  6. 24Moustapha Seck
  7. 8E. Mahmudov
  8. 10F. Ozobić ▼ 72'
  9. 14E. Kuč ▼ 85'
  10. 13E. Səfərov
  11. 77E. Bogomolskiy

Dự bị 10

  1. 88A. Shtohrin ▲ 64'
  2. 47M. Məmmədov ▲ 72'
  3. 18R. Ohori ▲ 85'
  4. 7A. Əliyev
  5. 23R. Bauer
  6. 30R. Samiqullin
  7. 90R. Şeydayev
  8. 91A. Salyanskiy
  9. 93R. Cəfərov
  10. 20A. Conteh
Sabah FK (Azerbaijan) HLV: V. Berezutskiy
  1. 1Y. İmanov
  2. 7B. Letić
  3. 44S. Chakla
  4. 40Ygor Nogueira
  5. 2A. Seydiyev
  6. 3Jon Irazábal
  7. 20J. Mickels ▼ 55'
  8. 8A. Guliev ▼ 55'
  9. 6A. Xaybulayev ▼ 83'
  10. 18P. Šafranko ▼ 72'
  11. 70J. Sekidika ▼ 83'

Dự bị 12

  1. 12V. Thill ▲ 55'
  2. 88X. Əliyev ▲ 55'
  3. 99N. Kupusović ▲ 72'
  4. 9A. Nuriyev ▲ 83'
  5. 10N. Ələsgərov ▲ 83'
  6. 4E. Camalov
  7. 17T. Mütəllimov
  8. 94R. Mirzəmmədov
  9. 89R. Əyyubov
  10. 5R. Daşdəmirov
  11. 77Ş. Seyidov
  12. 11K. Parris

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qarabağ FK
36 86 - 19 +67 89
2
Zira FK
36 59 - 27 +32 74
3
Araz-Naxçıvan PFK
36 34 - 29 +5 58
4
Turan
36 45 - 39 +6 55
5
Sabah FK (Azerbaijan)
36 50 - 46 +4 48
6
Neftçi PFK
36 39 - 49 -10 43
7
Şamaxı FK
36 32 - 46 -14 36
8
Sumgayit FK
36 31 - 53 -22 33
9
Kapaz
36 28 - 65 -37 32
10
Səbail
36 28 - 59 -31 22
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu49
50Ghi được72
52Thủng lưới66
1.22Bàn thắng mỗi trận1.47
10Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu