Sumgayit FK
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Turan

Sumgayit FK vs Turan

Tỷ số chung cuộc: Sumgayit FK 0-3 Turan tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sumgayit FK thắng 2, hòa 1, Turan thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 7
Phong độ
LLLLL Sumgayit FK
LWDLW Turan
  1. 18' R. Sadykhov F. Ozobic
  2. 35' 0-1 Jo Batista
  3. 37' M. Murata
  4. 43' S. Abdullazada
  5. HT0-1
  6. 49' Souza Alex
  7. 59' 0-2 Souza Alex
  8. 64' R. Kehat M. Murata
  9. 64' R. Rustamli S. Abdullazada
  10. 71' A. Guseynov Souza Alex
  11. 76' R. Senhadji
  12. 78' N. Ninkovic R. Vasquez
  13. 80' K. Nacafov Jo Batista
  14. 81' A. Jankovic
  15. 90' 0-3 A. Guseynov
  16. FT0-3

Đội hình

Sumgayit FK HLV: Sasa Ilic
  1. 1M. Cannatov
  2. 8S. Abdullazada ▼ 64'
  3. 23R. Vasquez ▼ 78'
  4. 7R. Ahmadzada
  5. 9A. Ramalingom
  6. 14P. Pinto
  7. 72R. Senhadji
  8. 71M. Murata ▼ 64'
  9. 80Keffel
  10. 11A. Jankovic
  11. 3H. Haqverdi

Dự bị 10

  1. 22K. Farzullayev
  2. 56A. Arixov
  3. 21N. Ahmadzada
  4. 47H. Xidirov
  5. 19R. Kehat ▲ 64'
  6. 66R. Aliyev
  7. 75N. Orujov
  8. 97V. Pashayev
  9. 10N. Ninkovic ▲ 78'
  10. 6R. Rustamli ▲ 64'
Turan HLV: Kurban Berdyev
  1. 1O. Baklov
  2. 5R. Miller
  3. 7J. Silva
  4. 15E. Hackman
  5. 19R. Olabe
  6. 21Souza Alex ▼ 71'
  7. 23A. Serrano
  8. 29F. Ozobic ▼ 18'
  9. 32H. Hurtado
  10. 88F. Hadzhiyev
  11. 90Jo Batista ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 41S. Samok
  2. 13M. Haciyev
  3. 4S. Aliyev
  4. 10K. Nacafov ▲ 80'
  5. 77V. Rzayev
  6. 11A. Guseynov ▲ 71'
  7. 6F. Yusifli
  8. 2A. Rzayev
  9. 17R. Sadykhov ▲ 18'

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
33 75 - 25 +50 78
2
Qarabağ FK
33 71 - 27 +44 69
3
Turan
33 44 - 27 +17 59
4
Neftçi PFK
33 57 - 32 +25 59
5
Zira FK
33 43 - 36 +7 53
6
Araz-Naxçıvan PFK
33 44 - 58 -14 46
7
Sumgayit FK
33 45 - 49 -4 41
8
Şamaxı FK
33 31 - 40 -9 38
9
Imisli FK
33 23 - 43 -20 34
10
Kapaz
33 25 - 61 -36 27
11
Qabala
33 32 - 49 -17 27
12
Karvan
33 23 - 66 -43 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu35
42Ghi được44
49Thủng lưới31
1.31Bàn thắng mỗi trận1.26
8Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu