Turan
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sumgayit FK

Turan vs Sumgayit FK

Tỷ số chung cuộc: Turan 1-0 Sumgayit FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Turan thắng 7, hòa 1, Sumgayit FK thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 2
Sân vận động
Şəhər stadionu, Tovuz
Phong độ
LWDLW Turan
LLLLL Sumgayit FK
  1. 13' S. Aliyev
  2. 34' X. Nəcəfov 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' Fernando Medeiros R. Muradov
  5. 59' Fernando Medeiros
  6. 62' Christian
  7. 63' D. Marandici
  8. 74' E. Turabov Ş. Əliyev
  9. 74' V. Rzayev T. Bayramlı
  10. 75' T. Mossi
  11. 78' U. Cahangirov N. Vujnović
  12. 80' R. Əhmədov X. Nəcəfov
  13. 80' Alex Negueba D. Marandici
  14. 81' V. Rzayev
  15. 88' A. Guseynov O. John
  16. FT1-0

Đội hình

Turan HLV: K. Berdyev
  1. 1I. Konovalov
  2. 5R. Miller
  3. 4Ş. Əliyev▼ 74'
  4. 25D. Marandici▼ 80'
  5. 15E. Hackman
  6. 88F. Hacıyev
  7. 23Álex Serrano
  8. 9Christian
  9. 10X. Nəcəfov▼ 80'
  10. 8T. Bayramlı▼ 74'
  11. 80O. John▼ 88'

Dự bị 12

  1. 33E. Turabov▲ 74'
  2. 77V. Rzayev▲ 74'
  3. 44R. Əhmədov▲ 80'
  4. 21Alex Negueba▲ 80'
  5. 11A. Guseynov▲ 88'
  6. 39S. Quliyev
  7. 41S. Samok
  8. 71M. Hacıyev
  9. 20İ. Ramazanov
  10. 70M. Məmmədzadə
  11. 6A. Ghaderi
  12. 7İ. Zülfüqarlı
Sumgayit FK HLV: S. Abasov
  1. 1M. Cənnətov
  2. 14E. Bədəlov
  3. 3S. Radović
  4. 17M. Xaçayev
  5. 19R. Kehat
  6. 7R. Muradov▼ 46'
  7. 23J. Rezabala
  8. 8S. Abdullazadə
  9. 60T. Mossi
  10. 10R. Sadıxov
  11. 9N. Vujnović▼ 78'

Dự bị 8

  1. 11Fernando Medeiros▲ 46'
  2. 41U. Cahangirov▲ 78'
  3. 6V. Mustafayev
  4. 30K. Quliyev
  5. 36X. Fərzullayev
  6. 21N. Əhmədzadə
  7. 24S. Muradlı
  8. 56A. Arixov

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qarabağ FK
36 86 - 19 +67 89
2
Zira FK
36 59 - 27 +32 74
3
Araz-Naxçıvan PFK
36 34 - 29 +5 58
4
Turan
36 45 - 39 +6 55
5
Sabah FK (Azerbaijan)
36 50 - 46 +4 48
6
Neftçi PFK
36 39 - 49 -10 43
7
Şamaxı FK
36 32 - 46 -14 36
8
Sumgayit FK
36 31 - 53 -22 33
9
Kapaz
36 28 - 65 -37 32
10
Səbail
36 28 - 59 -31 22
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu42
54Ghi được35
45Thủng lưới63
1.38Bàn thắng mỗi trận0.83
13Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu