Sumgayit FK
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Turan

Sumgayit FK vs Turan

Tỷ số chung cuộc: Sumgayit FK 0-0 Turan tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sumgayit FK thắng 2, hòa 1, Turan thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 23
Sân vận động
Mehdi Hüseynzadə adına Sumqayıt şəhər stadionu, Sumqayıt
Phong độ
LLLLL Sumgayit FK
LWDLW Turan
  1. 12' T. Mossi
  2. HT0-0
  3. 63' F. Hacıyev İ. Zülfüqarlı
  4. 68' X. Nəcəfov A. Guseynov
  5. 68' O. John Alex Negueba
  6. 71' E. Sorga C. Ninga
  7. 71' K. Aliev T. Mossi
  8. 76' A. Süleymanlı A. Dosso
  9. 83' F. Nəbiyev Pachu
  10. FT0-0

Đội hình

Sumgayit FK HLV: S. Abasov
  1. 1M. Cənnətov
  2. 14E. Bədəlov
  3. 4Easah Suliman
  4. 17M. Xaçayev
  5. 8S. Abdullazadə
  6. 12A. Dosso▼ 76'
  7. 19R. Kehat
  8. 71M. Murata
  9. 60T. Mossi▼ 71'
  10. 11C. Ninga▼ 71'
  11. 7R. Muradov

Dự bị 9

  1. 9E. Sorga▲ 71'
  2. 10K. Aliev▲ 71'
  3. 20A. Süleymanlı▲ 76'
  4. 15O. Sadıqlı
  5. 21N. Əhmədzadə
  6. 30K. Quliyev
  7. 32M. Ağamaliyev
  8. 35S. Muradlı
  9. 41U. Cahangirov
Turan HLV: A. Abbasov
  1. 13A. Bayramov
  2. 5R. Miller
  3. 4Ş. Əliyev
  4. 25D. Marandici
  5. 6Brunão
  6. 99V. Rzayev
  7. 23Álex Serrano
  8. 2İ. Zülfüqarlı▼ 63'
  9. 11A. Guseynov▼ 68'
  10. 7Pachu▼ 83'
  11. 21Alex Negueba▼ 68'

Dự bị 12

  1. 88F. Hacıyev▲ 63'
  2. 10X. Nəcəfov▲ 68'
  3. 80O. John▲ 68'
  4. 77F. Nəbiyev▲ 83'
  5. 1T. Əhmədli
  6. 3T. Quliyev
  7. 85K. Bayramov
  8. 8F. Yusifli
  9. 9B. Pusi
  10. 14S. Alxasov
  11. 15E. Hackman
  12. 33E. Turabov

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qarabağ FK
36 97 - 37 +60 83
2
Zira FK
36 33 - 22 +11 58
3
Sabah FK (Azerbaijan)
36 50 - 40 +10 58
4
Sumgayit FK
36 37 - 38 -1 57
5
Neftçi PFK
36 51 - 40 +11 56
6
Turan
36 53 - 53 0 48
7
Səbail
36 50 - 60 -10 42
8
Araz-Naxçıvan PFK
36 31 - 50 -19 36
9
Kapaz
36 39 - 67 -28 35
10
Qabala
36 30 - 64 -34 26
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu40
51Ghi được62
45Thủng lưới59
1.21Bàn thắng mỗi trận1.55
16Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu