Kufstein
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Wals-Grünau

Kufstein vs Wals-Grünau

Tỷ số chung cuộc: Kufstein 0-2 Wals-Grünau tại Regionalliga - West, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kufstein thắng 1, hòa 3, Wals-Grünau thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - West · West · Vòng 19
Sân vận động
Kufstein-Arena, Kufstein
Phong độ
DLDDL Kufstein
DDWWW Wals-Grünau
  1. 21' 0-1 M. Dembele
  2. 33' L. Hofmann S. Kollie
  3. 44' 0-2 N. Žikić
  4. HT0-2
  5. 46' S. Lauf R. Nsingi
  6. 65' V. Kadrija A. Lapkalo
  7. 78' G. Brennsteiner M. Dembele
  8. 78' Y. Hoffmann P. Nika
  9. 85' B. Sabić F. Lindner
  10. 85' P. Scheibenhofer N. Žikić
  11. 89' E. Egger M. Madersbacher
  12. FT0-2

Đội hình

Kufstein HLV: D. Wilson
  1. M. Stockenreiter
  2. R. Gërçaliu
  3. S. Karayün
  4. T. Herwig
  5. R. Nsingi ▼ 46'
  6. S. Kollie ▼ 33'
  7. S. Gavric
  8. M. Madersbacher ▼ 89'
  9. R. Martić
  10. D. Egger
  11. D. Dervis

Dự bị 6

  1. L. Hofmann ▲ 33'
  2. S. Lauf ▲ 46'
  3. E. Egger ▲ 89'
  4. D. Lamce
  5. P. Enzi
  6. T. Grömansberger
Wals-Grünau HLV: C. Knaus
  1. A. Strobl
  2. T. Pertl
  3. F. Ruf
  4. P. Kanzler
  5. L. Lanthaler
  6. N. Žikić ▼ 85'
  7. A. Lapkalo ▼ 65'
  8. N. Trkulja
  9. F. Lindner ▼ 85'
  10. P. Nika ▼ 78'
  11. M. Dembele ▼ 78'

Dự bị 6

  1. V. Kadrija ▲ 65'
  2. G. Brennsteiner ▲ 78'
  3. Y. Hoffmann ▲ 78'
  4. B. Sabić ▲ 85'
  5. P. Scheibenhofer ▲ 85'
  6. M. Hasenauer

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Salzburg
30 71 - 24 +47 72
2
Imst
30 64 - 20 +44 69
3
SVG Reichenau
30 54 - 31 +23 58
4
Hohenems
30 55 - 38 +17 53
5
Wals-Grünau
30 46 - 31 +15 50
6
Dornbirn
30 55 - 40 +15 47
7
Rheindorf Altach II
30 51 - 52 -1 46
8
Kuchl
30 58 - 46 +12 45
9
Bischofshofen
30 50 - 41 +9 42
10
Pinzgau Saalfelden
30 36 - 48 -12 34
11
TSV St. Johann
30 35 - 47 -12 33
12
Schwaz
30 30 - 44 -14 30
13
Lauterach
30 30 - 72 -42 26
14
Kitzbühel
30 30 - 54 -24 24
15
Kufstein
30 34 - 60 -26 22
16
Röthis
30 32 - 83 -51 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
38Ghi được53
73Thủng lưới36
1.12Bàn thắng mỗi trận1.56
4Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu