Wals-Grünau
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Kufstein

Wals-Grünau vs Kufstein

Tỷ số chung cuộc: Wals-Grünau 1-0 Kufstein tại Regionalliga - West, 28 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wals-Grünau thắng 6, hòa 3, Kufstein thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - West · West · Vòng 1
Sân vận động
Hans-Ludwig-Stadion, Wals
Phong độ
DDWWW Wals-Grünau
DLDDL Kufstein
  1. 44' P. Nika 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' S. Pajić C. Schnöll
  4. 46' E. Xhelili S. Lauf
  5. 46' S. Schlichenmaier D. Egger
  6. 67' J. Feiser D. Ebner
  7. 67' N. Sturm F. Lindner
  8. 67' M. Krimbacher L. Hofmann
  9. 80' T. Herwig N. Dencinger
  10. 88' M. Pössl M. Dembele
  11. FT1-0

Đội hình

Wals-Grünau HLV: J. Bauer
  1. A. Strobl
  2. T. Pertl
  3. P. Scheibenhofer
  4. P. Kanzler
  5. V. Kadrija
  6. M. Rottensteiner
  7. F. Lindner ▼ 67'
  8. P. Nika
  9. M. Dembele ▼ 88'
  10. C. Schnöll ▼ 46'
  11. D. Ebner ▼ 67'

Dự bị 6

  1. S. Pajić ▲ 46'
  2. J. Feiser ▲ 67'
  3. N. Sturm ▲ 67'
  4. M. Pössl ▲ 88'
  5. S. Federer
  6. V. Rehrl
Kufstein HLV: T. Luchner
  1. M. Stockenreiter
  2. R. Gërçaliu
  3. S. Hager
  4. M. Andric
  5. S. Gavric
  6. B. Pichler
  7. D. Egger ▼ 46'
  8. N. Dencinger ▼ 80'
  9. S. Lauf ▼ 46'
  10. L. Hofmann ▼ 67'
  11. A. Sinabov

Dự bị 6

  1. E. Xhelili ▲ 46'
  2. S. Schlichenmaier ▲ 46'
  3. M. Krimbacher ▲ 67'
  4. T. Herwig ▲ 80'
  5. K. Kilic
  6. L. Savoldelli

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Salzburg
30 93 - 34 +59 66
2
Hohenems
30 72 - 34 +38 62
3
SVG Reichenau
30 58 - 35 +23 51
4
Pinzgau Saalfelden
30 47 - 37 +10 50
5
Bischofshofen
30 64 - 44 +20 49
6
Rheindorf Altach II
30 51 - 40 +11 48
7
Silz / Mötz
30 76 - 63 +13 47
8
Wals-Grünau
30 48 - 46 +2 47
9
Schwaz
30 48 - 41 +7 44
10
Imst
30 68 - 63 +5 43
11
Röthis
30 47 - 50 -3 35
12
Kufstein
30 28 - 45 -17 33
13
TSV St. Johann
30 40 - 57 -17 33
14
Wolfurt
30 42 - 88 -46 24
15
Rot-Weiß Rankweil
30 43 - 98 -55 20
16
Dornbirner SV
30 33 - 83 -50 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
51Ghi được31
49Thủng lưới64
1.59Bàn thắng mỗi trận0.91
7Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu