Wals-Grünau
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Kufstein

Wals-Grünau vs Kufstein

Tỷ số chung cuộc: Wals-Grünau 2-2 Kufstein tại Regionalliga - West, 23 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wals-Grünau thắng 6, hòa 3, Kufstein thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - West · West · Vòng 4
Sân vận động
Hans-Ludwig-Stadion, Wals
Phong độ
DDWWW Wals-Grünau
DLDDL Kufstein
  1. 3' P. Nika 1-0
  2. 25' 1-1 A. Schwab
  3. 40' C. Schnöll 2-1
  4. HT2-1
  5. 62' 2-2 S. Gavric
  6. 72' D. Stoppacher L. Hofmann
  7. 72' E. Ndombe S. Karayün
  8. 77' A. Lapkalo C. Schnöll
  9. 77' S. Pajić M. Dembele
  10. 80' Y. Hoffmann P. Nika
  11. 90'+3 R. Martic
  12. 90'+3 R. Martic
  13. 90' M. Madersbacher E. Gündogdu
  14. FT2-2

Đội hình

Wals-Grünau HLV: C. Knaus
  1. A. Strobl
  2. T. Pertl
  3. N. Sturm
  4. F. Ruf
  5. P. Kanzler
  6. J. Feiser
  7. N. Trkulja
  8. B. Sabić
  9. P. Nika ▼ 80'
  10. M. Dembele ▼ 77'
  11. C. Schnöll ▼ 77'

Dự bị 6

  1. A. Lapkalo ▲ 77'
  2. S. Pajić ▲ 77'
  3. Y. Hoffmann ▲ 80'
  4. G. Brennsteiner
  5. M. Auner
  6. V. Rehrl
Kufstein HLV: D. Wilson
  1. M. Stockenreiter
  2. S. Karayün ▼ 72'
  3. T. Herwig
  4. J. Steko
  5. A. Schwab
  6. S. Gavric
  7. R. Martić
  8. B. Pichler
  9. D. Egger
  10. E. Gündogdu ▼ 90'
  11. L. Hofmann ▼ 72'

Dự bị 6

  1. D. Stoppacher ▲ 72'
  2. E. Ndombe ▲ 72'
  3. M. Madersbacher ▲ 90'
  4. B. Gerhardter
  5. M. Beslic
  6. S. Lauf

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Salzburg
30 71 - 24 +47 72
2
Imst
30 64 - 20 +44 69
3
SVG Reichenau
30 54 - 31 +23 58
4
Hohenems
30 55 - 38 +17 53
5
Wals-Grünau
30 46 - 31 +15 50
6
Dornbirn
30 55 - 40 +15 47
7
Rheindorf Altach II
30 51 - 52 -1 46
8
Kuchl
30 58 - 46 +12 45
9
Bischofshofen
30 50 - 41 +9 42
10
Pinzgau Saalfelden
30 36 - 48 -12 34
11
TSV St. Johann
30 35 - 47 -12 33
12
Schwaz
30 30 - 44 -14 30
13
Lauterach
30 30 - 72 -42 26
14
Kitzbühel
30 30 - 54 -24 24
15
Kufstein
30 34 - 60 -26 22
16
Röthis
30 32 - 83 -51 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
53Ghi được38
36Thủng lưới73
1.56Bàn thắng mỗi trận1.12
13Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu