SVG Reichenau
5 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Wals-Grünau

SVG Reichenau vs Wals-Grünau

Tỷ số chung cuộc: SVG Reichenau 5-0 Wals-Grünau tại Regionalliga - West, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SVG Reichenau thắng 3, hòa 1, Wals-Grünau thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - West · West · Vòng 1
Sân vận động
Kunstrasen Reichenau Hauptspielfeld, Innsbruck
Phong độ
LDWDD SVG Reichenau
DDWWW Wals-Grünau
  1. 5' J. Singer 1-0
  2. 38' M. Kleinlercher 2-0
  3. 45'+2 M. Kleinlercher 3-0
  4. HT3-0
  5. 63' N. Sturm F. Lindner
  6. 63' S. Pajić C. Schnöll
  7. 63' L. Caria 4-0
  8. 64' J. Singer 5-0
  9. 68' F. Kraxner J. Singer
  10. 68' M. Plattner F. Binder
  11. 68' S. Suprun M. Bozkurt
  12. 70' M. Auner F. Ruf
  13. 70' Y. Hoffmann P. Nika
  14. 71' D. Glänzer C. Hubmann
  15. 77' G. Brennsteiner M. Dembele
  16. 80' T. Kohler L. Zangerl
  17. FT5-0

Đội hình

SVG Reichenau HLV: G. Glänzer
  1. C. Steiner
  2. L. Hupfauf
  3. L. Caria
  4. S. Pittl
  5. Ş. Abalı
  6. L. Zangerl ▼ 80'
  7. C. Hubmann ▼ 71'
  8. J. Singer ▼ 68'
  9. M. Bozkurt ▼ 68'
  10. F. Binder ▼ 68'
  11. M. Kleinlercher

Dự bị 6

  1. F. Kraxner ▲ 68'
  2. M. Plattner ▲ 68'
  3. S. Suprun ▲ 68'
  4. D. Glänzer ▲ 71'
  5. T. Kohler ▲ 80'
  6. M. Schmidhofer
Wals-Grünau HLV: C. Knaus
  1. A. Strobl
  2. T. Pertl
  3. F. Ruf ▼ 70'
  4. P. Kanzler
  5. J. Feiser
  6. A. Lapkalo
  7. N. Trkulja
  8. F. Lindner ▼ 63'
  9. P. Nika ▼ 70'
  10. M. Dembele ▼ 77'
  11. C. Schnöll ▼ 63'

Dự bị 6

  1. N. Sturm ▲ 63'
  2. S. Pajić ▲ 63'
  3. M. Auner ▲ 70'
  4. Y. Hoffmann ▲ 70'
  5. G. Brennsteiner ▲ 77'
  6. V. Rehrl

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Salzburg
30 71 - 24 +47 72
2
Imst
30 64 - 20 +44 69
3
SVG Reichenau
30 54 - 31 +23 58
4
Hohenems
30 55 - 38 +17 53
5
Wals-Grünau
30 46 - 31 +15 50
6
Dornbirn
30 55 - 40 +15 47
7
Rheindorf Altach II
30 51 - 52 -1 46
8
Kuchl
30 58 - 46 +12 45
9
Bischofshofen
30 50 - 41 +9 42
10
Pinzgau Saalfelden
30 36 - 48 -12 34
11
TSV St. Johann
30 35 - 47 -12 33
12
Schwaz
30 30 - 44 -14 30
13
Lauterach
30 30 - 72 -42 26
14
Kitzbühel
30 30 - 54 -24 24
15
Kufstein
30 34 - 60 -26 22
16
Röthis
30 32 - 83 -51 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
60Ghi được53
51Thủng lưới36
1.71Bàn thắng mỗi trận1.56
17Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn16
35Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu