Wals-Grünau
2 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
SVG Reichenau

Wals-Grünau vs SVG Reichenau

Tỷ số chung cuộc: Wals-Grünau 2-3 SVG Reichenau tại Regionalliga - West, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Wals-Grünau thắng 4, hòa 1, SVG Reichenau thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - West · West · Vòng 9
Sân vận động
Hans-Ludwig-Stadion, Wals
Phong độ
DDWWW Wals-Grünau
LDWDD SVG Reichenau
  1. 3' 0-1 M. Kleinlercher
  2. 19' 0-2 F. Kraxner
  3. HT0-2
  4. 46' F. Lindner P. Scheibenhofer
  5. 46' U. Belek D. Glänzer
  6. 67' 0-3 H. Wibmer11m
  7. 68' J. Singer F. Kraxner
  8. 68' L. Caria F. Binder
  9. 70' C. Schnöll 1-3
  10. 72' M. Dembele 2-3
  11. 75' J. Eisl B. Mittermair
  12. 80' G. Brennsteiner P. Nika
  13. 82' P. Doqaj M. Kleinlercher
  14. 86' N. Sturm M. Hauk
  15. FT2-3

Đội hình

Wals-Grünau HLV: J. Bauer
  1. A. Strobl
  2. T. Pertl
  3. P. Scheibenhofer ▼ 46'
  4. F. Ruf
  5. P. Kanzler
  6. V. Kadrija
  7. M. Hauk ▼ 86'
  8. J. Feiser
  9. P. Nika ▼ 80'
  10. M. Dembele
  11. C. Schnöll

Dự bị 6

  1. F. Lindner ▲ 46'
  2. G. Brennsteiner ▲ 80'
  3. N. Sturm ▲ 86'
  4. A. Füreder
  5. T. Saller
  6. M. Auner
SVG Reichenau HLV: G. Glänzer
  1. C. Steiner
  2. H. Wibmer
  3. D. Glänzer ▼ 46'
  4. S. Pittl
  5. L. Zangerl
  6. B. Mittermair ▼ 75'
  7. C. Hubmann
  8. F. Kraxner ▼ 68'
  9. M. Bozkurt
  10. F. Binder ▼ 68'
  11. M. Kleinlercher ▼ 82'

Dự bị 6

  1. U. Belek ▲ 46'
  2. J. Singer ▲ 68'
  3. L. Caria ▲ 68'
  4. J. Eisl ▲ 75'
  5. P. Doqaj ▲ 82'
  6. L. Wertschnig

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Salzburg
30 93 - 34 +59 66
2
Hohenems
30 72 - 34 +38 62
3
SVG Reichenau
30 58 - 35 +23 51
4
Pinzgau Saalfelden
30 47 - 37 +10 50
5
Bischofshofen
30 64 - 44 +20 49
6
Rheindorf Altach II
30 51 - 40 +11 48
7
Silz / Mötz
30 76 - 63 +13 47
8
Wals-Grünau
30 48 - 46 +2 47
9
Schwaz
30 48 - 41 +7 44
10
Imst
30 68 - 63 +5 43
11
Röthis
30 47 - 50 -3 35
12
Kufstein
30 28 - 45 -17 33
13
TSV St. Johann
30 40 - 57 -17 33
14
Wolfurt
30 42 - 88 -46 24
15
Rot-Weiß Rankweil
30 43 - 98 -55 20
16
Dornbirner SV
30 33 - 83 -50 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
51Ghi được58
49Thủng lưới41
1.59Bàn thắng mỗi trận1.81
7Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu