SVG Reichenau
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Wals-Grünau

SVG Reichenau vs Wals-Grünau

Tỷ số chung cuộc: SVG Reichenau 0-1 Wals-Grünau tại Regionalliga - West, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SVG Reichenau thắng 3, hòa 1, Wals-Grünau thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - West · West · Vòng 24
Sân vận động
Kunstrasen Reichenau Hauptspielfeld, Innsbruck
Phong độ
LDWDD SVG Reichenau
DDWWW Wals-Grünau
  1. 21' 0-1 J. Feiser
  2. 43' M. Hauk N. Sturm
  3. HT0-1
  4. 57' J. Eisl S. Suprun
  5. 66' A. März L. Caria
  6. 66' B. Mittermair F. Binder
  7. 76' C. Schnöll J. Feiser
  8. 76' S. Pajić M. Dembele
  9. 79' U. Belek M. Bozkurt
  10. 79' V. Ertl J. Singer
  11. 87' G. Brennsteiner P. Nika
  12. FT0-1

Đội hình

SVG Reichenau HLV: G. Glänzer
  1. C. Steiner
  2. H. Wibmer
  3. D. Glänzer
  4. L. Caria ▼ 66'
  5. S. Pittl
  6. L. Zangerl
  7. C. Hubmann
  8. J. Singer ▼ 79'
  9. S. Suprun ▼ 57'
  10. M. Bozkurt ▼ 79'
  11. F. Binder ▼ 66'

Dự bị 6

  1. J. Eisl ▲ 57'
  2. A. März ▲ 66'
  3. B. Mittermair ▲ 66'
  4. U. Belek ▲ 79'
  5. V. Ertl ▲ 79'
  6. L. Wertschnig
Wals-Grünau HLV: C. Knaus
  1. A. Strobl
  2. T. Pertl
  3. N. Sturm ▼ 43'
  4. F. Ruf
  5. P. Kanzler
  6. N. Trkulja
  7. M. Rottensteiner
  8. J. Feiser ▼ 76'
  9. P. Nika ▼ 87'
  10. M. Dembele ▼ 76'
  11. D. Ebner

Dự bị 5

  1. M. Hauk ▲ 43'
  2. C. Schnöll ▲ 76'
  3. S. Pajić ▲ 76'
  4. G. Brennsteiner ▲ 87'
  5. V. Rehrl

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Salzburg
30 93 - 34 +59 66
2
Hohenems
30 72 - 34 +38 62
3
SVG Reichenau
30 58 - 35 +23 51
4
Pinzgau Saalfelden
30 47 - 37 +10 50
5
Bischofshofen
30 64 - 44 +20 49
6
Rheindorf Altach II
30 51 - 40 +11 48
7
Silz / Mötz
30 76 - 63 +13 47
8
Wals-Grünau
30 48 - 46 +2 47
9
Schwaz
30 48 - 41 +7 44
10
Imst
30 68 - 63 +5 43
11
Röthis
30 47 - 50 -3 35
12
Kufstein
30 28 - 45 -17 33
13
TSV St. Johann
30 40 - 57 -17 33
14
Wolfurt
30 42 - 88 -46 24
15
Rot-Weiß Rankweil
30 43 - 98 -55 20
16
Dornbirner SV
30 33 - 83 -50 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
58Ghi được51
41Thủng lưới49
1.81Bàn thắng mỗi trận1.59
11Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu