Wiener SC
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Neusiedl

Wiener SC vs Neusiedl

Tỷ số chung cuộc: Wiener SC 3-1 Neusiedl tại Regionalliga - Ost, 30 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wiener SC thắng 5, hòa 3, Neusiedl thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 29
Sân vận động
Sportplatz Trainingszentrum, Wien
Phong độ
WWLDW Wiener SC
LLWLL Neusiedl
  1. 5' 0-1 D. Markl11m
  2. 26' M. Röhricht 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' A. Marković M. Tercek
  5. 61' F. Kerber L. Aichinger
  6. 61' M. Beljan M. Röhricht
  7. 74' P. Macher L. Pfaffl
  8. 79' G. Federer E. Tarzi
  9. 80' F. Kerber 2-1
  10. 85' N. Wunsch 3-1
  11. 87' D. Akrap M. Berković
  12. 87' M. Pajaczkowski N. Wunsch
  13. 87' P. Fekete M. Rigo
  14. FT3-1

Đội hình

Wiener SC HLV: R. Weinstabl
  1. F. Steiger
  2. L. Pfaffl ▼ 74'
  3. L. Ivkić
  4. M. Schuster
  5. M. Berković ▼ 87'
  6. E. Keleş
  7. N. Wunsch ▼ 87'
  8. S. Radulovic
  9. M. Röhricht ▼ 61'
  10. E. Tütünci
  11. L. Aichinger ▼ 61'

Dự bị 6

  1. F. Kerber ▲ 61'
  2. M. Beljan ▲ 61'
  3. P. Macher ▲ 74'
  4. D. Akrap ▲ 87'
  5. M. Pajaczkowski ▲ 87'
  6. T. Spraider
Neusiedl HLV: S. Rapp
  1. M. Gindl
  2. M. Wodicka
  3. M. Tercek ▼ 46'
  4. D. Fischer
  5. T. Bočkay
  6. N. Streimelweger
  7. L. Umprecht
  8. M. Rigo ▼ 87'
  9. D. Markl
  10. A. Prenqi
  11. E. Tarzi ▼ 79'

Dự bị 6

  1. A. Marković ▲ 46'
  2. G. Federer ▲ 79'
  3. P. Fekete ▲ 87'
  4. A. Mödlhammer
  5. Matej Maas
  6. P. Strommer

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fach-Donaufeld
30 60 - 33 +27 63
2
Austria Vienna (Am)
30 61 - 31 +30 58
3
Mannsdorf-Großenzersdorf
30 52 - 21 +31 56
4
Neusiedl
30 59 - 40 +19 55
5
Wiener SC
30 54 - 43 +11 48
6
Krems / Rehberg
30 55 - 40 +15 47
7
Oberwart
30 40 - 34 +6 44
8
Traiskirchen
30 56 - 56 0 42
9
TWL Elektra
30 51 - 45 +6 41
10
Union Mauer
30 42 - 46 -4 41
11
Leobendorf
30 48 - 47 +1 33
12
Wiener Viktoria
30 35 - 56 -21 33
13
Gloggnitz
30 42 - 64 -22 27
14
Favoritner AC
30 34 - 58 -24 26
15
Siegendorf
30 34 - 68 -34 20
16
Mauerwerk
30 29 - 70 -41 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
59Ghi được69
68Thủng lưới47
1.64Bàn thắng mỗi trận1.97
8Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu