Wiener SC
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Neusiedl

Wiener SC vs Neusiedl

Tỷ số chung cuộc: Wiener SC 2-2 Neusiedl tại Regionalliga - Ost, 24 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wiener SC thắng 5, hòa 3, Neusiedl thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 29
Sân vận động
Sportclub-Platz, Wien
Phong độ
WWLDW Wiener SC
LLWLL Neusiedl
  1. 42' 0-1 L. Haubenwaller
  2. HT0-1
  3. 46' P. Buzuk 1-1
  4. 62' L. Gatti A. Prenqi
  5. 66' F. Kerber M. Beljan
  6. 66' P. Macher P. Haas
  7. 69' L. Pfaffl 2-1
  8. 74' M. Vlna A. Tatzer
  9. 75' D. Akrap M. Berković
  10. 79' 2-2 M. Toth
  11. 80' P. Fekete E. Tarzi
  12. 86' F. Gerstl P. Buzuk
  13. FT2-2

Đội hình

Wiener SC HLV: J. Csandl
  1. F. Prögelhof
  2. L. Gusić
  3. P. Haas ▼ 66'
  4. L. Pfaffl
  5. D. Rajkovic
  6. M. Berković ▼ 75'
  7. S. Oppong
  8. M. Pajaczkowski
  9. O. Özlesen
  10. P. Buzuk ▼ 86'
  11. M. Beljan ▼ 66'

Dự bị 6

  1. F. Kerber ▲ 66'
  2. P. Macher ▲ 66'
  3. D. Akrap ▲ 75'
  4. F. Gerstl ▲ 86'
  5. E. Ojukwu
  6. J. Křepelka
Neusiedl HLV: S. Rapp
  1. M. Gindl
  2. M. Wodicka
  3. A. Tatzer ▼ 74'
  4. T. Bočkay
  5. N. Streimelweger
  6. D. Strmsek
  7. D. Toth
  8. M. Toth
  9. E. Tarzi ▼ 80'
  10. L. Haubenwaller
  11. A. Prenqi ▼ 62'

Dự bị 6

  1. L. Gatti ▲ 62'
  2. M. Vlna ▲ 74'
  3. P. Fekete ▲ 80'
  4. P. Köhle
  5. P. Sonnleitner
  6. P. Strommer

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rapid Wien II
30 73 - 25 +48 68
2
Fach-Donaufeld
30 68 - 37 +31 56
3
Leobendorf
30 52 - 39 +13 50
4
Krems
30 45 - 37 +8 48
5
Wiener Viktoria
30 52 - 44 +8 47
6
Mannsdorf-Großenzersdorf
30 46 - 45 +1 46
7
Wiener SC
30 52 - 46 +6 43
8
Austria Vienna (Am)
30 49 - 42 +7 40
9
Traiskirchen
30 60 - 52 +8 38
10
Oberwart / Rotenturm
30 40 - 52 -12 37
11
TWL Elektra
30 34 - 43 -9 34
12
Neusiedl
30 38 - 60 -22 33
13
Favoritner AC
30 34 - 54 -20 29
14
Mauerwerk
30 28 - 58 -30 29
15
Ardagger
30 22 - 37 -15 28
16
Draßburg
30 38 - 60 -22 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu35
73Ghi được44
71Thủng lưới73
1.83Bàn thắng mỗi trận1.26
6Giữ sạch lưới5
29Trên 2.5 bàn22
39Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu