Wiener SC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Neusiedl

Wiener SC vs Neusiedl

Tỷ số chung cuộc: Wiener SC 1-1 Neusiedl tại Regionalliga - Ost, 19 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wiener SC thắng 5, hòa 3, Neusiedl thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 29
Sân vận động
Sportclub-Platz, Wien
Trọng tài
M. Greinecker
Phong độ
WWLDW Wiener SC
LLWLL Neusiedl
  1. HT0-0
  2. 59' D. Pehlivan M. Rekirsch
  3. 61' S. Toth H. Ibrahimovic
  4. 63' M. Beljan11m 1-0
  5. 65' P. Buzuk
  6. 68' D. Rajkovic M. Holzer
  7. 68' D. Scharner P. Dimov
  8. 70' E. Tarzi K. Breuer
  9. 77' R. Bucur M. Töpel
  10. 84' F. Gerstl M. Beljan
  11. 84' I. Andrejević M. Pajaczkowski
  12. 90'+5 L. Gusic
  13. 90'+3 1-1 S. Toth11m
  14. FT1-1

Đội hình

Wiener SC HLV: R. Weinstabl
  1. F. Prögelhof
  2. J. Csandl
  3. L. Gusić
  4. P. Dimov ▼ 68'
  5. P. Haas
  6. L. Pfaffl
  7. M. Pajaczkowski ▼ 84'
  8. P. Buzuk
  9. M. Beljan ▼ 84'
  10. M. Holzer ▼ 68'
  11. M. Rekirsch ▼ 59'

Dự bị 6

  1. D. Pehlivan ▲ 59'
  2. D. Rajkovic ▲ 68'
  3. D. Scharner ▲ 68'
  4. F. Gerstl ▲ 84'
  5. I. Andrejević ▲ 84'
  6. F. Gissauer
Neusiedl HLV: S. Rapp
  1. H. Otto
  2. M. Töpel ▼ 77'
  3. A. Tatzer
  4. T. Bočkay
  5. H. Ibrahimovic ▼ 61'
  6. L. Gatti
  7. D. Strmsek
  8. D. Toth
  9. P. Kienzl
  10. K. Breuer ▼ 70'
  11. M. Paukner

Dự bị 6

  1. S. Toth ▲ 61'
  2. E. Tarzi ▲ 70'
  3. R. Bucur ▲ 77'
  4. M. Haidner
  5. M. Holzmann
  6. P. Köhle

Thống kê

20
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stripfing
29 83 - 19 +64 69
2
TWL Elektra
28 52 - 31 +21 56
3
Fach-Donaufeld
29 54 - 38 +16 52
4
Wiener SC
29 42 - 29 +13 48
5
Mannsdorf-Großenzersdorf
29 53 - 50 +3 44
6
Krems
29 46 - 48 -2 44
7
Traiskirchen
29 37 - 37 0 44
8
Mauerwerk
29 52 - 56 -4 41
9
Wiener Viktoria
29 46 - 49 -3 39
10
Leobendorf
29 36 - 38 -2 39
11
Draßburg
29 37 - 49 -12 36
12
Neusiedl
29 45 - 45 0 35
13
Scheiblingkirchen
29 43 - 47 -4 33
14
Siegendorf
29 34 - 43 -9 33
15
SC Wiener Neustadt
29 37 - 63 -26 22
16
Bruck/Leitha
28 19 - 74 -55 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu33
56Ghi được51
43Thủng lưới54
1.51Bàn thắng mỗi trận1.55
13Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu