Mauerwerk
4 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Leobendorf

Mauerwerk vs Leobendorf

Tỷ số chung cuộc: Mauerwerk 4-3 Leobendorf tại Regionalliga - Ost, 30 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mauerwerk thắng 4, hòa 3, Leobendorf thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 29
Sân vận động
Ostbahn-XI-Platz, Wien
Phong độ
DLLWL Mauerwerk
WDLLL Leobendorf
  1. HT0-0
  2. 48' M. Kerime 1-0
  3. 50' B. Barataud 2-0
  4. 56' A. Barut M. Lechner
  5. 56' T. Stift A. Cvetkovic
  6. 62' M. Kerime 3-0
  7. 64' V. Jakupi 4-0
  8. 72' Hovsep Karpouzian B. Barataud
  9. 77' 4-1 M. Botic11m
  10. 79' 4-2 T. Stift
  11. 83' K. Elawure S. Kristianidi
  12. 87' P. Afuah Hovsep Karpouzian
  13. 88' 4-3 M. Botic
  14. FT4-3

Đội hình

Mauerwerk HLV: I. Naumoski
  1. A. Öztürk
  2. L. Najdovski
  3. M. Grubesic
  4. A. Alhassan
  5. D. Schmutz
  6. D. Deptula
  7. V. Jakupi
  8. M. Kerime
  9. F. Gnindokponou
  10. B. Barataud ▼ 72'
  11. S. Kristianidi ▼ 83'

Dự bị 6

  1. Hovsep Karpouzian ▲ 72'
  2. K. Elawure ▲ 83'
  3. P. Afuah ▲ 87'
  4. Lukman Hamdi
  5. R. Eryalcin
  6. A. Abd El Malak
Leobendorf HLV: L. Fürhauser
  1. L. Schwaiger
  2. M. Pavelić
  3. R. Bencun
  4. M. Lechner ▼ 56'
  5. F. Hauer
  6. D. Lazarević
  7. M. Botic
  8. M. Hofer
  9. B. Hahn
  10. A. Cvetkovic ▼ 56'
  11. L. Mirkovic

Dự bị 6

  1. A. Barut ▲ 56'
  2. T. Stift ▲ 56'
  3. M. Sulek
  4. O. Pranjić
  5. P. Klein
  6. P. Kratschmayr

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fach-Donaufeld
30 60 - 33 +27 63
2
Austria Vienna (Am)
30 61 - 31 +30 58
3
Mannsdorf-Großenzersdorf
30 52 - 21 +31 56
4
Neusiedl
30 59 - 40 +19 55
5
Wiener SC
30 54 - 43 +11 48
6
Krems / Rehberg
30 55 - 40 +15 47
7
Oberwart
30 40 - 34 +6 44
8
Traiskirchen
30 56 - 56 0 42
9
TWL Elektra
30 51 - 45 +6 41
10
Union Mauer
30 42 - 46 -4 41
11
Leobendorf
30 48 - 47 +1 33
12
Wiener Viktoria
30 35 - 56 -21 33
13
Gloggnitz
30 42 - 64 -22 27
14
Favoritner AC
30 34 - 58 -24 26
15
Siegendorf
30 34 - 68 -34 20
16
Mauerwerk
30 29 - 70 -41 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu37
35Ghi được70
70Thủng lưới63
1.09Bàn thắng mỗi trận1.89
6Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu