Leobendorf
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mauerwerk

Leobendorf vs Mauerwerk

Tỷ số chung cuộc: Leobendorf 2-0 Mauerwerk tại Regionalliga - Ost, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leobendorf thắng 3, hòa 3, Mauerwerk thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 17
Sân vận động
Sportplatz Leobendorf, Leobendorf
Trọng tài
J. Thiel
Phong độ
WDLLL Leobendorf
DLLWL Mauerwerk
  1. HT0-0
  2. 59' B. Hahn M. Konrad
  3. 60' M. Hofer 1-0
  4. 61' A. Dimić Formose Mendy
  5. 66' C. Üstündag I. Ouédraogo
  6. 66' M. Araz J. Williams
  7. 69' V. Düzgün M. Botic
  8. 78' G. Osei Yaw I. Klarić
  9. 78' B. Hahn 2-0
  10. 87' S. Baldia A. Kautz
  11. FT2-0

Đội hình

Leobendorf HLV: S. Laschet
  1. L. Schwaiger
  2. M. Lechner
  3. D. Fischer
  4. F. Hauer
  5. S. Viertl
  6. D. Lazarević
  7. O. Celik
  8. M. Botic ▼ 69'
  9. M. Hofer
  10. M. Konrad ▼ 59'
  11. A. Kautz ▼ 87'

Dự bị 6

  1. B. Hahn ▲ 59'
  2. V. Düzgün ▲ 69'
  3. S. Baldia ▲ 87'
  4. F. Heindl
  5. M. Roskopf
  6. P. Kratschmayr
Mauerwerk HLV: I. Naumoski
  1. V. Vraneš
  2. J. Williams ▼ 66'
  3. I. Klarić ▼ 78'
  4. A. Shousha
  5. A. Kugan
  6. M. Ožegović
  7. O. Özlesen
  8. I. Seydi
  9. W. Domoraud
  10. Formose Mendy ▼ 61'
  11. I. Ouédraogo ▼ 66'

Dự bị 6

  1. A. Dimić ▲ 61'
  2. C. Üstündag ▲ 66'
  3. M. Araz ▲ 66'
  4. G. Osei Yaw ▲ 78'
  5. P. Janevski
  6. A. Ilić

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stripfing
29 83 - 19 +64 69
2
TWL Elektra
28 52 - 31 +21 56
3
Fach-Donaufeld
29 54 - 38 +16 52
4
Wiener SC
29 42 - 29 +13 48
5
Mannsdorf-Großenzersdorf
29 53 - 50 +3 44
6
Krems
29 46 - 48 -2 44
7
Traiskirchen
29 37 - 37 0 44
8
Mauerwerk
29 52 - 56 -4 41
9
Wiener Viktoria
29 46 - 49 -3 39
10
Leobendorf
29 36 - 38 -2 39
11
Draßburg
29 37 - 49 -12 36
12
Neusiedl
29 45 - 45 0 35
13
Scheiblingkirchen
29 43 - 47 -4 33
14
Siegendorf
29 34 - 43 -9 33
15
SC Wiener Neustadt
29 37 - 63 -26 22
16
Bruck/Leitha
28 19 - 74 -55 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
36Ghi được52
42Thủng lưới65
1.16Bàn thắng mỗi trận1.68
8Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn24
22Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu